Cụm động từ bắt đầu bằng "tread"
4 cụm động từ dùng động từ này
tread down
B2
làm bẹp, nghiền nát hoặc ép thứ gì đó xuống bằng cách giẫm lên
tread on
B1
giẫm lên thứ gì đó, hoặc xúc phạm ai đó vì đối xử thiếu tế nhị
tread out
C1
làm mòn, làm bẹp hoặc tạo thành thứ gì đó bằng cách đi lại nhiều lần
tread upon
C1
giẫm lên thứ gì đó theo nghĩa vật lý, hoặc xâm phạm quyền lợi, cảm xúc hay phạm vi của ai đó