Xem tất cả

tread out

C1

làm mòn, làm bẹp hoặc tạo thành thứ gì đó bằng cách đi lại nhiều lần

Giải thích đơn giản

tạo lối đi hoặc làm mòn thứ gì đó bằng cách giẫm lên nhiều lần

"tread out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tạo ra một lối đi hoặc dấu vết bằng cách đi qua cùng một chỗ nhiều lần

2

làm mòn hoặc làm bẹp thứ gì đó bằng cách giẫm lên lặp đi lặp lại

Mẹo sử dụng

Khá ít gặp. Thường dùng cho lối mòn, cỏ hoặc các dấu vết tạo ra bởi nhiều người đi qua.

Cách chia động từ "tread out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tread out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
treads out
he/she/it
Quá khứ đơn
treaded out
yesterday
Quá khứ phân từ
treaded out
have + pp
Dạng -ing
treading out
tiếp diễn

Nghe "tread out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tread out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.