Xem tất cả

tread down

B2

làm bẹp, nghiền nát hoặc ép thứ gì đó xuống bằng cách giẫm lên

Giải thích đơn giản

ép thứ gì đó xuống bằng chân

"tread down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

làm bẹp hoặc nghiền nát thứ gì đó bằng cách đi hoặc giẫm lên nhiều lần

2

đàn áp hoặc kìm nén thứ gì đó một cách mạnh bạo

Mẹo sử dụng

Dùng cho cỏ, cây, lối đi và đôi khi cho sự đàn áp theo nghĩa bóng trong văn phong văn học.

Cách chia động từ "tread down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tread down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
treads down
he/she/it
Quá khứ đơn
treaded down
yesterday
Quá khứ phân từ
treaded down
have + pp
Dạng -ing
treading down
tiếp diễn

Nghe "tread down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tread down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.