Xem tất cả

share in

B1

Cùng tham gia hoặc cùng trải qua điều gì đó với người khác, gồm cả điều tích cực (thành công, niềm vui) lẫn tiêu cực (trách nhiệm, lỗi lầm).

Giải thích đơn giản

Là một phần của điều mà người khác cũng đang trải qua — như cùng chia sẻ chiến thắng hoặc cùng chịu trách nhiệm.

"share in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia vào một trải nghiệm, cảm xúc hoặc kết quả mà người khác cũng cùng tham gia.

2

Nhận một phần lợi nhuận hoặc lợi ích tài chính cùng với những người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhận một phần của thứ gì đó nằm trong một nhóm hoặc một trải nghiệm.

Thực sự có nghĩa là

Là một phần của điều mà người khác cũng đang trải qua — như cùng chia sẻ chiến thắng hoặc cùng chịu trách nhiệm.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho những trải nghiệm được chia sẻ về mặt cảm xúc hoặc tập thể — lợi nhuận, nỗi buồn, niềm tự hào, trách nhiệm. Hơi trang trọng hơn 'share'. Thường gặp trong bài phát biểu và văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "share in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
share in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shares in
he/she/it
Quá khứ đơn
shared in
yesterday
Quá khứ phân từ
shared in
have + pp
Dạng -ing
sharing in
tiếp diễn

Nghe "share in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "share in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.