Tham gia vào một trải nghiệm, cảm xúc hoặc kết quả mà người khác cũng cùng tham gia.
share in
Cùng tham gia hoặc cùng trải qua điều gì đó với người khác, gồm cả điều tích cực (thành công, niềm vui) lẫn tiêu cực (trách nhiệm, lỗi lầm).
Là một phần của điều mà người khác cũng đang trải qua — như cùng chia sẻ chiến thắng hoặc cùng chịu trách nhiệm.
"share in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhận một phần lợi nhuận hoặc lợi ích tài chính cùng với những người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhận một phần của thứ gì đó nằm trong một nhóm hoặc một trải nghiệm.
Là một phần của điều mà người khác cũng đang trải qua — như cùng chia sẻ chiến thắng hoặc cùng chịu trách nhiệm.
Thường dùng cho những trải nghiệm được chia sẻ về mặt cảm xúc hoặc tập thể — lợi nhuận, nỗi buồn, niềm tự hào, trách nhiệm. Hơi trang trọng hơn 'share'. Thường gặp trong bài phát biểu và văn viết trang trọng.
Cách chia động từ "share in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "share in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "share in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.