Cụm động từ bắt đầu bằng "share"
3 cụm động từ dùng động từ này
share in
B1
Cùng tham gia hoặc cùng trải qua điều gì đó với người khác, gồm cả điều tích cực (thành công, niềm vui) lẫn tiêu cực (trách nhiệm, lỗi lầm).
share out
B1
Chia một thứ thành các phần và đưa cho mỗi người phần của họ.
share up
C1
Không phải là một cụm động từ chuẩn được dùng rộng rãi; thỉnh thoảng được dùng thân mật với nghĩa chia hoặc phân phát một thứ gì đó.