Xem tất cả

back down

B1

Rút lui khỏi một lập trường, tranh luận hoặc cuộc đối đầu; ngừng khăng khăng về điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Ngừng chiến đấu hay tranh luận về điều gì đó và thừa nhận bạn sẽ không được những gì muốn.

"back down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng lập luận cho hoặc bảo vệ một lập trường, đặc biệt sau khi đối mặt với sự phản đối hoặc áp lực.

2

Rút lui một lời đe dọa, tối hậu thư hoặc thái độ hung hăng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lùi xuống từ một lập trường (như leo xuống trở lại).

Thực sự có nghĩa là

Ngừng chiến đấu hay tranh luận về điều gì đó và thừa nhận bạn sẽ không được những gì muốn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bối cảnh chính trị, đàm phán và quan hệ cá nhân. Thường theo sau bởi 'from'. Ngụ ý mức độ thất bại hoặc nhượng bộ.

Cách chia động từ "back down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
back down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
backs down
he/she/it
Quá khứ đơn
backed down
yesterday
Quá khứ phân từ
backed down
have + pp
Dạng -ing
backing down
tiếp diễn

Nghe "back down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "back down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.