Ngừng lập luận cho hoặc bảo vệ một lập trường, đặc biệt sau khi đối mặt với sự phản đối hoặc áp lực.
back down
Rút lui khỏi một lập trường, tranh luận hoặc cuộc đối đầu; ngừng khăng khăng về điều gì đó.
Ngừng chiến đấu hay tranh luận về điều gì đó và thừa nhận bạn sẽ không được những gì muốn.
"back down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút lui một lời đe dọa, tối hậu thư hoặc thái độ hung hăng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lùi xuống từ một lập trường (như leo xuống trở lại).
Ngừng chiến đấu hay tranh luận về điều gì đó và thừa nhận bạn sẽ không được những gì muốn.
Rất phổ biến trong bối cảnh chính trị, đàm phán và quan hệ cá nhân. Thường theo sau bởi 'from'. Ngụ ý mức độ thất bại hoặc nhượng bộ.
Cách chia động từ "back down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "back down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "back down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.