Xem tất cả

make out

B1

Nhìn, nghe hoặc hiểu điều gì đó một cách khó khăn; khẳng định điều gì là đúng; hôn và vuốt ve theo kiểu tình cảm; hoặc viết séc hay điền mẫu đơn.

Giải thích đơn giản

Hiểu thứ gì đó khó nhìn hoặc khó nghe; làm như điều gì đó là thật; hôn ai đó theo kiểu tình cảm.

"make out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhìn thấy, nghe thấy hoặc hiểu điều gì đó một cách khó khăn.

2

Khẳng định hoặc gợi ý rằng điều gì đó là đúng, thường theo cách gây hiểu lầm hoặc phóng đại.

3

(Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Hôn và vuốt ve ai đó theo kiểu tình cảm.

4

Viết séc, mẫu đơn hoặc giấy tờ chính thức, điền các chi tiết cần thiết vào.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ nhiều nghĩa nhất trong tiếng Anh. Nghĩa tình cảm chủ yếu là tiếng Anh Mỹ và thông tục. Nghĩa 'khẳng định' hoặc 'giả vờ' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hoài nghi. Nghĩa 'viết séc' thì trang trọng và mang tính Anh Anh.

Cách chia động từ "make out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes out
he/she/it
Quá khứ đơn
made out
yesterday
Quá khứ phân từ
made out
have + pp
Dạng -ing
making out
tiếp diễn

Nghe "make out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.