Theo dõi hoặc kiểm tra một người để bảo đảm họ đang cư xử đúng như mong đợi hoặc vẫn an toàn.
check up on
Điều tra hoặc theo dõi ai đó hay điều gì đó để chắc rằng họ đang làm đúng hoặc mọi việc vẫn ổn.
Đi xem ai đó đang làm gì, thường vì bạn muốn chắc rằng họ đang làm điều đúng.
"check up on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xác minh độ chính xác hay tính trung thực của một thông tin hoặc lời khẳng định.
Có thể nghe hơi mang tính nghi ngờ hoặc buộc tội khi dùng với người lớn, nhưng trung tính khi nói về trẻ em hoặc công việc. Cha mẹ, quản lý và nhà chức trách thường 'check up on' những người họ chăm sóc hoặc quản lý.
Cách chia động từ "check up on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "check up on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "check up on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.