Xem tất cả

check up on

B1

Điều tra hoặc theo dõi ai đó hay điều gì đó để chắc rằng họ đang làm đúng hoặc mọi việc vẫn ổn.

Giải thích đơn giản

Đi xem ai đó đang làm gì, thường vì bạn muốn chắc rằng họ đang làm điều đúng.

"check up on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Theo dõi hoặc kiểm tra một người để bảo đảm họ đang cư xử đúng như mong đợi hoặc vẫn an toàn.

2

Xác minh độ chính xác hay tính trung thực của một thông tin hoặc lời khẳng định.

Mẹo sử dụng

Có thể nghe hơi mang tính nghi ngờ hoặc buộc tội khi dùng với người lớn, nhưng trung tính khi nói về trẻ em hoặc công việc. Cha mẹ, quản lý và nhà chức trách thường 'check up on' những người họ chăm sóc hoặc quản lý.

Cách chia động từ "check up on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
check up on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks up on
he/she/it
Quá khứ đơn
checked up on
yesterday
Quá khứ phân từ
checked up on
have + pp
Dạng -ing
checking up on
tiếp diễn

Nghe "check up on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "check up on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.