Có thái độ thù địch hoặc bất công dai dẳng với một người cụ thể, thường dường như không có lý do chính đáng.
have it in for
Có thái độ thù địch dai dẳng với ai đó và muốn gây rắc rối cho họ.
Muốn điều xấu xảy ra với ai đó, thường vì lý do không công bằng.
"have it in for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý gây khó khăn hoặc rắc rối cho ai đó trong một khoảng thời gian dài.
Luôn theo sau bởi một người hoặc một nhóm. Ngụ ý sự thù địch là liên tục và có thể không công bằng hoặc không có lý do chính đáng. Phổ biến trong lời nói hàng ngày khi ai đó cảm thấy bị đối xử bất công bởi người có thẩm quyền như sếp hoặc giáo viên.
Cách chia động từ "have it in for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "have it in for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "have it in for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.