Xem tất cả

love away

C1

Xua tan hoặc chữa lành điều gì đó, thường là nỗi đau, nỗi buồn hoặc nỗi sợ, bằng tình yêu và sự yêu thương.

Giải thích đơn giản

Bạn làm cho nỗi buồn hoặc nỗi đau của ai đó biến mất bằng tình yêu thương.

"love away" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm cho điều đau đớn hoặc tiêu cực biến mất nhờ tình yêu và sự yêu thương.

Mẹo sử dụng

Hiếm và chủ yếu mang tính thơ hoặc trữ tình. Gặp trong lời bài hát và văn viết lãng mạn. Không dùng trong hội thoại hằng ngày. Ý tưởng rằng tình yêu có thể "mang đi" điều xấu tạo cho cụm này sắc thái ấm áp và lạc quan.

Cách chia động từ "love away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
love away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
loves away
he/she/it
Quá khứ đơn
loved away
yesterday
Quá khứ phân từ
loved away
have + pp
Dạng -ing
loving away
tiếp diễn

Nghe "love away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "love away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.