Nói to và rất lâu theo cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.
yammer on
Nói hoặc than vãn quá lâu theo cách ồn ào, khó chịu hoặc rên rỉ.
Cứ nói hoặc than phiền ồn ào trong thời gian dài theo cách làm người khác bực.
"yammer on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Than phiền hoặc càm ràm lặp đi lặp lại trong thời gian dài về điều gì đó.
Không chỉ gợi ý là nói quá nhiều mà còn có chất giọng khó chịu hoặc rên rỉ. Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Thường thể hiện sự bực bội của người nói đối với người đang nói. Có thể chỉ việc nói quá nhiều hoặc than phiền lặp đi lặp lại.
Cách chia động từ "yammer on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "yammer on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "yammer on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.