Xem tất cả

yammer on

B2

Nói hoặc than vãn quá lâu theo cách ồn ào, khó chịu hoặc rên rỉ.

Giải thích đơn giản

Cứ nói hoặc than phiền ồn ào trong thời gian dài theo cách làm người khác bực.

"yammer on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nói to và rất lâu theo cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.

2

Than phiền hoặc càm ràm lặp đi lặp lại trong thời gian dài về điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Không chỉ gợi ý là nói quá nhiều mà còn có chất giọng khó chịu hoặc rên rỉ. Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Thường thể hiện sự bực bội của người nói đối với người đang nói. Có thể chỉ việc nói quá nhiều hoặc than phiền lặp đi lặp lại.

Cách chia động từ "yammer on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
yammer on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
yammers on
he/she/it
Quá khứ đơn
yammered on
yesterday
Quá khứ phân từ
yammered on
have + pp
Dạng -ing
yammering on
tiếp diễn

Nghe "yammer on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "yammer on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.