Làm im tiếng hoặc bác bỏ một người, đề xuất hay ý tưởng bằng tiếng cười đầy khinh miệt.
laugh down
Dùng tiếng cười hoặc sự chế giễu để làm ai đó hoặc điều gì đó im tiếng, bị bác bỏ hoặc bị làm cho xấu hổ.
Cười nhạo ý tưởng hay bài phát biểu của ai đó đến mức họ phải dừng lại hoặc quá ngượng để tiếp tục.
"laugh down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó bẽ mặt trước đám đông bằng sự nhạo báng đến mức họ không thể tiếp tục.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tiếng cười để kéo điều gì đó "xuống", làm giảm giá trị hoặc khiến nó im đi.
Cười nhạo ý tưởng hay bài phát biểu của ai đó đến mức họ phải dừng lại hoặc quá ngượng để tiếp tục.
Hơi mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Thường mô tả phản ứng tập thể trước công chúng, ví dụ khán giả hoặc một nhóm người cười nhạo ý tưởng của người phát biểu. Ít dùng trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "laugh down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "laugh down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "laugh down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.