Tiến lại gần ai đó một cách im lặng và không báo trước, thường từ phía sau, để làm họ giật mình.
sneak up
Tiến lại gần ai đó một cách lặng lẽ và không báo trước để làm họ giật mình.
Đi thật nhẹ về phía ai đó để họ không nghe thấy bạn đến, thường là để làm họ bất ngờ.
"sneak up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho điều trừu tượng: đến hoặc xảy ra dần dần mà không ai nhận ra cho đến khi nó đã xuất hiện.
Lặng lẽ di chuyển lên vị trí hoặc mức cao hơn mà người khác không nhận ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lén lút tiến lại gần từ phía dưới hoặc phía sau — nghĩa khá dễ đoán.
Đi thật nhẹ về phía ai đó để họ không nghe thấy bạn đến, thường là để làm họ bất ngờ.
Khi nói rõ người bị tác động, thường đi với 'on': 'sneak up on someone'. Cũng dùng theo nghĩa bóng khi điều gì đó đến hoặc xảy ra mà không báo trước (ví dụ 'old age sneaks up on you').
Cách chia động từ "sneak up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sneak up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sneak up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.