Suy luận và hình thành ý kiến một cách độc lập, không để người khác bảo mình phải nghĩ gì.
think for oneself
Tự hình thành ý kiến và tự đưa ra quyết định, không mù quáng làm theo người khác.
Tự dùng đầu óc của mình để quyết định mình tin điều gì, thay vì chỉ lặp lại lời người khác.
"think for oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự đưa ra lựa chọn hoặc quyết định mà không phụ thuộc vào sự chỉ dẫn của người khác.
Luôn dùng ở dạng phản thân; đại từ phải phù hợp với chủ ngữ ('he thinks for himself', 'they think for themselves'). Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, tư duy phản biện, hoặc khi chê sự a dua.
Cách chia động từ "think for oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "think for oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "think for oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.