Xem tất cả

think for oneself

B2

Tự hình thành ý kiến và tự đưa ra quyết định, không mù quáng làm theo người khác.

Giải thích đơn giản

Tự dùng đầu óc của mình để quyết định mình tin điều gì, thay vì chỉ lặp lại lời người khác.

"think for oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Suy luận và hình thành ý kiến một cách độc lập, không để người khác bảo mình phải nghĩ gì.

2

Tự đưa ra lựa chọn hoặc quyết định mà không phụ thuộc vào sự chỉ dẫn của người khác.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng ở dạng phản thân; đại từ phải phù hợp với chủ ngữ ('he thinks for himself', 'they think for themselves'). Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, tư duy phản biện, hoặc khi chê sự a dua.

Cách chia động từ "think for oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
think for oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thinks for oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
thought for oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
thought for oneself
have + pp
Dạng -ing
thinking for oneself
tiếp diễn

Nghe "think for oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "think for oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.