Xem tất cả

keep to oneself

B1

Không chia sẻ thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc với người khác; hoặc cư xử kín đáo, ít giao du.

Giải thích đơn giản

Không nói cho người khác biết điều gì đó, hoặc không dành nhiều thời gian với người khác.

"keep to oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không chia sẻ thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc cụ thể với người khác.

2

Sống hoặc cư xử kín đáo, tránh giao tiếp xã hội với người khác.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng rõ ràng: (1) 'keep something to yourself' — không chia sẻ thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc cụ thể; (2) 'keep to yourself/oneself' — miêu tả người kín đáo và ít giao du. Cách dùng thứ nhất phổ biến hơn. Lưu ý khác với 'keep oneself to oneself', vốn chỉ nói về cách cư xử trong xã hội.

Cách chia động từ "keep to oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep to oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps to oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
kept to oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
kept to oneself
have + pp
Dạng -ing
keeping to oneself
tiếp diễn

Nghe "keep to oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.