Tiếp tục cam kết với một niềm tin, nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà không dao động.
hold to
Tiếp tục kiên định với một niềm tin, lời hứa hoặc tiêu chuẩn, hoặc yêu cầu người khác làm vậy.
Trung thành với điều bạn đã hứa hoặc tin tưởng, hoặc bắt ai đó giữ lời.
"hold to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Yêu cầu ai đó thực hiện một lời hứa, thỏa thuận hoặc tiêu chuẩn mà họ đã đặt ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bám vật lý vào thứ gì đó để giữ nó gần.
Trung thành với điều bạn đã hứa hoặc tin tưởng, hoặc bắt ai đó giữ lời.
Thường dùng để mô tả sự kiên định về đạo đức hoặc hợp đồng. Có thể là phản thân ('hold oneself to a standard') hoặc hướng đến người khác ('hold someone to a promise').
Cách chia động từ "hold to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.