Xem tất cả

hold to

B2

Tiếp tục kiên định với một niềm tin, lời hứa hoặc tiêu chuẩn, hoặc yêu cầu người khác làm vậy.

Giải thích đơn giản

Trung thành với điều bạn đã hứa hoặc tin tưởng, hoặc bắt ai đó giữ lời.

"hold to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp tục cam kết với một niềm tin, nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà không dao động.

2

Yêu cầu ai đó thực hiện một lời hứa, thỏa thuận hoặc tiêu chuẩn mà họ đã đặt ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bám vật lý vào thứ gì đó để giữ nó gần.

Thực sự có nghĩa là

Trung thành với điều bạn đã hứa hoặc tin tưởng, hoặc bắt ai đó giữ lời.

Mẹo sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiên định về đạo đức hoặc hợp đồng. Có thể là phản thân ('hold oneself to a standard') hoặc hướng đến người khác ('hold someone to a promise').

Cách chia động từ "hold to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds to
he/she/it
Quá khứ đơn
held to
yesterday
Quá khứ phân từ
held to
have + pp
Dạng -ing
holding to
tiếp diễn

Nghe "hold to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.