Xem tất cả

kiss up

B1

Cố lấy lòng bằng cách nịnh nọt hoặc quá nghe lời.

Giải thích đơn giản

Cư xử cực kỳ tử tế với người quan trọng để họ thích bạn và cho bạn lợi ích gì đó.

"kiss up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cư xử quá mức khen ngợi hoặc khúm núm để được ưu ái, nhất là từ người có quyền.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu ở Bắc Mỹ. Sắc thái rất tiêu cực, ngụ ý sự nịnh nọt giả tạo hoặc vụ lợi. Thường đi với 'to' khi nêu rõ đối tượng ('kiss up to the boss'). Hay gặp trong môi trường trường học và công sở.

Cách chia động từ "kiss up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kiss up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kisses up
he/she/it
Quá khứ đơn
kissed up
yesterday
Quá khứ phân từ
kissed up
have + pp
Dạng -ing
kissing up
tiếp diễn

Nghe "kiss up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kiss up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.