Bật thiết bị, máy móc hoặc nguồn cấp bằng cách dùng công tắc, nút bấm hoặc van.
turn on
Bật thiết bị bằng công tắc; đột ngột tấn công hoặc trở nên thù địch; khiến ai đó hứng thú hoặc bị kích thích.
Bật thiết bị điện hay máy móc, bất ngờ tấn công ai đó, hoặc làm ai đó thấy hứng thú, phấn khích.
"turn on" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bất ngờ tấn công hoặc trở nên thù địch với ai đó, nhất là không báo trước.
(thân mật) Làm ai đó thấy hứng thú, bị thu hút hoặc được kích thích về ham muốn.
(trang trọng) Phụ thuộc hoặc xoay quanh một yếu tố hay câu hỏi nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay công tắc hoặc van sang vị trí mở/bật.
Bật thiết bị điện hay máy móc, bất ngờ tấn công ai đó, hoặc làm ai đó thấy hứng thú, phấn khích.
Có ba nghĩa lớn. Nghĩa bật thiết bị là trình độ A2. Nghĩa tấn công ('the dog turned on him') ở mức B1 và trong ngữ cảnh đó luôn là nội động từ. Nghĩa kích thích/hấp dẫn là thân mật và có thể mang sắc thái tình dục hoặc không ('jazz really turns me on'). Cũng có cách dùng 'turn on' = phụ thuộc vào ('it all turns on one question').
Cách chia động từ "turn on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.