Xem tất cả

blurt out

B1

Nói ra điều gì đó đột ngột và không suy nghĩ, thường làm lộ điều bạn không định nói.

Giải thích đơn giản

Lỡ nói ra điều gì đó trước khi bạn kịp nghĩ xem có nên nói hay không.

"blurt out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhiên nói ra điều gì đó không suy nghĩ, nhất là điều lẽ ra bạn phải giữ kín.

2

Đột nhiên nói ngay điều đầu tiên xuất hiện trong đầu mà không nghĩ xem nó nghe thế nào hoặc ảnh hưởng gì đến người khác.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn đi với lời nói trực tiếp hoặc một cụm danh từ làm tân ngữ, ví dụ "blurt out a secret" hoặc "blurt out that...". Hành động này mang tính bộc phát, khó kiểm soát. Rất thường gặp trong kể chuyện và văn tự sự.

Cách chia động từ "blurt out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blurt out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blurts out
he/she/it
Quá khứ đơn
blurted out
yesterday
Quá khứ phân từ
blurted out
have + pp
Dạng -ing
blurting out
tiếp diễn

Nghe "blurt out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blurt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.