Xem tất cả

join in

A2

Bắt đầu tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.

Giải thích đơn giản

làm cùng với những người khác đang làm việc đó

"join in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở thành một phần của hoạt động hoặc sự kiện mà người khác đang làm.

2

Góp phần vào một nỗ lực chung hoặc cuộc thảo luận.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến và tự nhiên trong lời nói hằng ngày. Có thể dùng một mình ('everyone joined in') hoặc với 'with' ('joined in with the singing'). Gợi cảm giác nhiệt tình hoặc hòa nhập. Phù hợp với mọi lứa tuổi và ngữ cảnh.

Cách chia động từ "join in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
join in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
joins in
he/she/it
Quá khứ đơn
joined in
yesterday
Quá khứ phân từ
joined in
have + pp
Dạng -ing
joining in
tiếp diễn

Nghe "join in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "join in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.