Xem tất cả

count out

B1

Loại ai đó khỏi một kế hoạch, hoặc đếm từng món đồ trong lúc phát hoặc sắp xếp chúng.

Giải thích đơn giản

Nói rằng ai đó không được tính vào, hoặc đếm từng món khi phát ra.

"count out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại ai đó khỏi một kế hoạch, hoạt động hoặc nhóm.

2

Đếm từng món đồ trong lúc phát ra hoặc sắp xếp chúng.

3

Trong quyền anh, trọng tài đếm đến mười với võ sĩ đã ngã và tuyên bố họ không thể tiếp tục.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đếm một thứ ra khỏi một nhóm - nghĩa phân phát khá rõ; nghĩa loại trừ mang tính thành ngữ hơn một chút.

Thực sự có nghĩa là

Nói rằng ai đó không được tính vào, hoặc đếm từng món khi phát ra.

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa khác nhau: loại trừ ('count me out') và phân phát đồ vật theo từng món. Nghĩa loại trừ là cách dùng thành ngữ phổ biến hơn. Cũng dùng trong quyền anh khi trọng tài đếm đến mười với võ sĩ bị ngã và xử thua.

Cách chia động từ "count out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
count out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
counts out
he/she/it
Quá khứ đơn
counted out
yesterday
Quá khứ phân từ
counted out
have + pp
Dạng -ing
counting out
tiếp diễn

Nghe "count out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "count out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.