Trở thành thành viên của một gia đình giàu có hoặc nổi tiếng bằng cách kết hôn với một người trong gia đình đó.
marry into
Trở thành một phần của một gia đình, tầng lớp xã hội hoặc hoàn cảnh giàu có bằng cách kết hôn với người trong đó.
Có tiền, vào một gia đình nổi tiếng hoặc có địa vị xã hội cao nhờ người bạn kết hôn cùng.
"marry into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có được tiền bạc, địa vị hoặc đặc quyền nhờ cuộc hôn nhân của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kết hôn để bước vào một điều gì đó; 'into' gợi ý việc đi vào hoặc trở thành thành viên của một nhóm.
Có tiền, vào một gia đình nổi tiếng hoặc có địa vị xã hội cao nhờ người bạn kết hôn cùng.
Luôn theo sau bởi danh từ chỉ gia đình, tầng lớp hoặc sự giàu có, ví dụ 'marry into money' và 'marry into royalty'. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể mang sắc thái hơi thực dụng hoặc vụ lợi.
Cách chia động từ "marry into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "marry into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "marry into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.