Xem tất cả

marry into

B2

Trở thành một phần của một gia đình, tầng lớp xã hội hoặc hoàn cảnh giàu có bằng cách kết hôn với người trong đó.

Giải thích đơn giản

Có tiền, vào một gia đình nổi tiếng hoặc có địa vị xã hội cao nhờ người bạn kết hôn cùng.

"marry into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở thành thành viên của một gia đình giàu có hoặc nổi tiếng bằng cách kết hôn với một người trong gia đình đó.

2

Có được tiền bạc, địa vị hoặc đặc quyền nhờ cuộc hôn nhân của mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kết hôn để bước vào một điều gì đó; 'into' gợi ý việc đi vào hoặc trở thành thành viên của một nhóm.

Thực sự có nghĩa là

Có tiền, vào một gia đình nổi tiếng hoặc có địa vị xã hội cao nhờ người bạn kết hôn cùng.

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi danh từ chỉ gia đình, tầng lớp hoặc sự giàu có, ví dụ 'marry into money' và 'marry into royalty'. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể mang sắc thái hơi thực dụng hoặc vụ lợi.

Cách chia động từ "marry into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
marry into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marries into
he/she/it
Quá khứ đơn
married into
yesterday
Quá khứ phân từ
married into
have + pp
Dạng -ing
marrying into
tiếp diễn

Nghe "marry into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "marry into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.