Xem tất cả

push away

B1

Di chuyển ai đó hoặc thứ gì đó ra xa vật lý, hoặc từ chối hoặc xa lánh ai đó về mặt cảm xúc.

Giải thích đơn giản

Di chuyển thứ gì đó ra xa bạn, hoặc ngừng để ai đó ở gần bạn.

"push away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển ai đó hoặc thứ gì đó vật lý ra xa bạn bằng cách đẩy.

2

Từ chối hoặc xa lánh ai đó về mặt cảm xúc, thường vô tình do sợ hãi hoặc vấn đề cá nhân.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rõ ràng — đẩy thứ gì đó theo hướng ra xa bản thân.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển thứ gì đó ra xa bạn, hoặc ngừng để ai đó ở gần bạn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa cảm xúc rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về các mối quan hệ và tâm lý — những người 'push others away' tạo ra khoảng cách do sợ hãi hoặc chấn thương. Nghĩa vật lý đơn giản.

Cách chia động từ "push away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
push away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pushes away
he/she/it
Quá khứ đơn
pushed away
yesterday
Quá khứ phân từ
pushed away
have + pp
Dạng -ing
pushing away
tiếp diễn

Nghe "push away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "push away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.