Di chuyển ai đó hoặc thứ gì đó vật lý ra xa bạn bằng cách đẩy.
push away
Di chuyển ai đó hoặc thứ gì đó ra xa vật lý, hoặc từ chối hoặc xa lánh ai đó về mặt cảm xúc.
Di chuyển thứ gì đó ra xa bạn, hoặc ngừng để ai đó ở gần bạn.
"push away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từ chối hoặc xa lánh ai đó về mặt cảm xúc, thường vô tình do sợ hãi hoặc vấn đề cá nhân.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rõ ràng — đẩy thứ gì đó theo hướng ra xa bản thân.
Di chuyển thứ gì đó ra xa bạn, hoặc ngừng để ai đó ở gần bạn.
Nghĩa cảm xúc rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về các mối quan hệ và tâm lý — những người 'push others away' tạo ra khoảng cách do sợ hãi hoặc chấn thương. Nghĩa vật lý đơn giản.
Cách chia động từ "push away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "push away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "push away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.