Xem tất cả

boot out

B2

Buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc vị trí, thường theo cách thô bạo hoặc không khách sáo.

Giải thích đơn giản

Đuổi ai đó ra ngoài, tức bắt một người rời khỏi một nơi hoặc công việc, thường vì họ làm sai điều gì đó.

"boot out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cưỡng ép đưa ai đó ra khỏi một nơi, thường vì hành vi xấu.

2

Sa thải hoặc loại ai đó khỏi công việc, đội nhóm hoặc tổ chức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đá ai đó ra ngoài bằng chiếc ủng (giày); hình ảnh bị đá bật ra khỏi cửa.

Thực sự có nghĩa là

Đuổi ai đó ra ngoài, tức bắt một người rời khỏi một nơi hoặc công việc, thường vì họ làm sai điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh thân mật ở cả Anh và Mỹ. Gợi ý việc bị tống ra một cách mạnh tay hoặc coi thường, thường dùng khi ai đó bị đuổi khỏi câu lạc bộ, tổ chức hoặc công việc. Hình ảnh gợi ra là bị đá văng ra ngoài.

Cách chia động từ "boot out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
boot out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
boots out
he/she/it
Quá khứ đơn
booted out
yesterday
Quá khứ phân từ
booted out
have + pp
Dạng -ing
booting out
tiếp diễn

Nghe "boot out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "boot out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.