Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "boot"

2 cụm động từ dùng động từ này

boot out
B2

Buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc vị trí, thường theo cách thô bạo hoặc không khách sáo.

boot up
A2

Khởi động máy tính hoặc thiết bị điện tử để nó sẵn sàng sử dụng.