Bật máy tính hoặc thiết bị và để hệ điều hành nạp xong hoàn toàn.
boot up
Khởi động máy tính hoặc thiết bị điện tử để nó sẵn sàng sử dụng.
Bật máy tính lên và chờ cho đến khi nó sẵn sàng.
"boot up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về máy tính hoặc hệ thống) Hoàn tất quá trình khởi động và sẵn sàng để dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Từ 'bootstrapping' - tự kéo mình lên bằng quai ủng; chỉ quá trình hệ điều hành tự nạp.
Bật máy tính lên và chờ cho đến khi nó sẵn sàng.
Từ vựng máy tính thông dụng hằng ngày, được mọi người nói tiếng Anh hiểu rộng rãi. Có thể dùng ngoại động từ ('boot up the computer') hoặc nội động từ ('the computer is booting up'). Chỉ 'boot' cũng rất phổ biến. Thuật ngữ này đến từ phép ẩn dụ 'pull oneself up by the bootstraps', chỉ quá trình hệ điều hành tự nạp.
Cách chia động từ "boot up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "boot up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "boot up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.