Thể hiện sự can đảm, cứng cỏi hoặc quyết đoán trong tình huống khó khăn; được dùng như một cách nói thay thế 'man up' có ý thức về giới.
woman up
Thể hiện sự can đảm, bền bỉ hoặc quyết đoán, thường được dùng như một cách chơi lại với 'man up' theo hướng nữ quyền.
Hãy dũng cảm và đối mặt với tình huống khó khăn; đây là phiên bản tích cực cho phụ nữ của 'man up'.
"woman up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để nhấn mạnh rằng sự dũng cảm và bền bỉ không phải là phẩm chất chỉ của nam giới, bằng cách áp dụng cấu trúc của 'man up' cho phụ nữ.
Đây là một cụm tương đối mới, xuất hiện như một cách đáp lại có chủ ý với cụm mang màu sắc giới tính 'man up'. Nó được dùng cả theo nghĩa nghiêm túc (khuyến khích phụ nữ mạnh mẽ, quyết đoán hơn) lẫn hài hước (để châm biếm ý nghĩ sai lầm rằng can đảm là phẩm chất của nam giới). Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Đôi khi người thuộc bất kỳ giới nào cũng dùng nó để thách thức những chuẩn mực đứng sau 'man up'.
Cách chia động từ "woman up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "woman up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "woman up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.