(với một người) Trở nên thu mình và chỉ tập trung vào thế giới nội tâm của mình, thường do đau đớn, mất mát hoặc lo âu.
turn in on oneself
Trở nên chỉ tập trung vào bên trong, thu mình hoặc quá chú ý đến bản thân, thường để phản ứng với khó khăn hay lo âu.
Ngừng gắn kết với thế giới bên ngoài và chỉ tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc của chính mình.
"turn in on oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(với xã hội, nhóm hoặc tổ chức) Trở nên hướng nội và tách rời khỏi thế giới rộng lớn bên ngoài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự gập lại vào trong chính mình.
Ngừng gắn kết với thế giới bên ngoài và chỉ tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc của chính mình.
Dùng trong ngữ cảnh tâm lý và cảm xúc. Có thể tả phản ứng của một cá nhân trước sang chấn, mất mát hoặc trầm cảm, hoặc sự co cụm vào bên trong của một xã hội hay nhóm người. Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự cô lập không lành mạnh.
Cách chia động từ "turn in on oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn in on oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn in on oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.