1
Trông chừng và bảo vệ ai đó, bảo đảm họ an toàn và ổn.
Trông chừng và bảo vệ ai đó, hoặc luôn để ý để có thể giúp họ.
Bạn bảo đảm ai đó an toàn và giúp họ nếu có chuyện xấu xảy ra.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trông chừng và bảo vệ ai đó, bảo đảm họ an toàn và ổn.
Luôn để ý thay cho ai đó để có thể nhận ra cơ hội hoặc nguy hiểm cho họ.
Mang sắc thái ấm áp, quan tâm. Cũng dùng ở dạng phản thân: 'look out for yourself.' Phổ biến trong lời nói hằng ngày ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "look out for someone" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.