Xem tất cả

look out for someone

B1

Trông chừng và bảo vệ ai đó, hoặc luôn để ý để có thể giúp họ.

Giải thích đơn giản

Bạn bảo đảm ai đó an toàn và giúp họ nếu có chuyện xấu xảy ra.

"look out for someone" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trông chừng và bảo vệ ai đó, bảo đảm họ an toàn và ổn.

2

Luôn để ý thay cho ai đó để có thể nhận ra cơ hội hoặc nguy hiểm cho họ.

Mẹo sử dụng

Mang sắc thái ấm áp, quan tâm. Cũng dùng ở dạng phản thân: 'look out for yourself.' Phổ biến trong lời nói hằng ngày ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.

Cách chia động từ "look out for someone"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look out for someone
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks out for someone
he/she/it
Quá khứ đơn
looked out for someone
yesterday
Quá khứ phân từ
looked out for someone
have + pp
Dạng -ing
looking out for someone
tiếp diễn

Nghe "look out for someone" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look out for someone" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.