Thoát khỏi một chỗ chật hẹp hoặc bị gò bó bằng cách vặn vẹo, trườn mình.
wriggle out of
Khéo léo hoặc không trung thực để né tránh một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn.
Lén né một việc mà lẽ ra bạn phải làm, giống như con giun trườn ra khỏi cái hốc.
"wriggle out of" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Né tránh một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu bằng cách khôn khéo hoặc lén lút.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thoát ra khỏi một chỗ nhỏ hoặc chật bằng cách vặn vẹo, uốn người như con giun.
Lén né một việc mà lẽ ra bạn phải làm, giống như con giun trườn ra khỏi cái hốc.
Thường mang sắc thái chê trách hoặc không tán thành, cho thấy người đó lươn lẹo hoặc không thật thà. Phổ biến trong tiếng Anh Anh. Cũng dùng theo nghĩa đen để chỉ việc vặn người chui ra khỏi chỗ chật.
Cách chia động từ "wriggle out of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wriggle out of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wriggle out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.