Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "wriggle"

1 cụm động từ dùng động từ này

wriggle out of
B2

Khéo léo hoặc không trung thực để né tránh một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn.