Báo ai đó cho người có thẩm quyền, phản bội lòng tin của họ.
rat out
Báo hoặc phản bội ai đó với người có thẩm quyền, thường là phá vỡ lòng trung thành.
Báo cho người có quyền về việc sai trái mà người khác đã làm, nhất là khi người đó tin tưởng bạn.
"rat out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phản bội đồng phạm hoặc cộng sự bằng cách hợp tác với cơ quan thực thi pháp luật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cư xử như một con chuột phản bội — vạch mặt người khác để tự cứu mình.
Báo cho người có quyền về việc sai trái mà người khác đã làm, nhất là khi người đó tin tưởng bạn.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Rất giống 'rat on' nhưng dễ đi với tân ngữ trực tiếp hơn: 'he ratted her out' hơn là 'ratted on her'. Mang sắc thái phản bội và không trung thành rất rõ. Phổ biến trong ngữ cảnh tội phạm, trường học và nơi làm việc.
Cách chia động từ "rat out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rat out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.