Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rat"

3 cụm động từ dùng động từ này

rat on
B1

Bí mật báo về ai đó cho người có thẩm quyền, nhất là phản bội một người bạn hoặc người cùng phe.

rat out
B1

Báo hoặc phản bội ai đó với người có thẩm quyền, thường là phá vỡ lòng trung thành.

rat through
C1

Lục tìm nhanh và lộn xộn trong một thứ gì đó; một cách nói hiếm và thân mật.