Lục tìm nhanh và bừa bộn trong một đống đồ.
rat through
Lục tìm nhanh và lộn xộn trong một thứ gì đó; một cách nói hiếm và thân mật.
Moi móc qua một đống đồ để tìm thứ gì đó — như con chuột đang bới tìm.
"rat through" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển qua một thứ theo kiểu con chuột — nhanh, xộc xệch và không có trật tự.
Moi móc qua một đống đồ để tìm thứ gì đó — như con chuột đang bới tìm.
'Rat through' không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển chuẩn và hiếm gặp trong cách dùng hằng ngày. Khi xuất hiện, nó miêu tả việc tìm kiếm nhanh, bừa bộn. Các cách nói phổ biến hơn là 'rummage through', 'rifle through' hoặc 'root through'. Hình ảnh gợi ra là con chuột chạy loạn và bới tung.
Cách chia động từ "rat through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rat through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rat through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.