Xem tất cả

rat through

C1

Lục tìm nhanh và lộn xộn trong một thứ gì đó; một cách nói hiếm và thân mật.

Giải thích đơn giản

Moi móc qua một đống đồ để tìm thứ gì đó — như con chuột đang bới tìm.

"rat through" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Lục tìm nhanh và bừa bộn trong một đống đồ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển qua một thứ theo kiểu con chuột — nhanh, xộc xệch và không có trật tự.

Thực sự có nghĩa là

Moi móc qua một đống đồ để tìm thứ gì đó — như con chuột đang bới tìm.

Mẹo sử dụng

'Rat through' không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển chuẩn và hiếm gặp trong cách dùng hằng ngày. Khi xuất hiện, nó miêu tả việc tìm kiếm nhanh, bừa bộn. Các cách nói phổ biến hơn là 'rummage through', 'rifle through' hoặc 'root through'. Hình ảnh gợi ra là con chuột chạy loạn và bới tung.

Cách chia động từ "rat through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rat through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rats through
he/she/it
Quá khứ đơn
rated through
yesterday
Quá khứ phân từ
rated through
have + pp
Dạng -ing
rating through
tiếp diễn

Nghe "rat through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rat through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.