Xem tất cả

go back on

B2

Không giữ lời với một lời hứa, thỏa thuận hoặc quyết định đã được đưa ra trước đó.

Giải thích đơn giản

Thất hứa — nói sẽ làm gì đó rồi sau đó không làm.

"go back on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phá vỡ hoặc không giữ lời hứa, thỏa thuận hoặc cam kết.

2

Đảo ngược hoặc từ bỏ một quyết định đã được đưa ra trước đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quay lùi lại điều mình đã cam kết.

Thực sự có nghĩa là

Thất hứa — nói sẽ làm gì đó rồi sau đó không làm.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn đi với 'promise', 'word', 'agreement' hoặc 'deal'. Hàm ý thiếu thiện chí hoặc không đáng tin. Phổ biến trong báo chí chính trị ('the government went back on its pledge'). 'Go back on your word' là một cụm cố định rất thường gặp.

Cách chia động từ "go back on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go back on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes back on
he/she/it
Quá khứ đơn
went back on
yesterday
Quá khứ phân từ
gone back on
have + pp
Dạng -ing
going back on
tiếp diễn

Nghe "go back on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go back on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.