Phá vỡ hoặc không giữ lời hứa, thỏa thuận hoặc cam kết.
go back on
Không giữ lời với một lời hứa, thỏa thuận hoặc quyết định đã được đưa ra trước đó.
Thất hứa — nói sẽ làm gì đó rồi sau đó không làm.
"go back on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đảo ngược hoặc từ bỏ một quyết định đã được đưa ra trước đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quay lùi lại điều mình đã cam kết.
Thất hứa — nói sẽ làm gì đó rồi sau đó không làm.
Hầu như luôn đi với 'promise', 'word', 'agreement' hoặc 'deal'. Hàm ý thiếu thiện chí hoặc không đáng tin. Phổ biến trong báo chí chính trị ('the government went back on its pledge'). 'Go back on your word' là một cụm cố định rất thường gặp.
Cách chia động từ "go back on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go back on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go back on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.