1
Nhận lời chỉ trích, lời khen, hoặc phản ứng nào đó.
Nhận được thứ gì đó, đặc biệt là lời chỉ trích, lời khen, hoặc cách đối xử từ người khác.
Nhận điều gì đó từ người khác, thường là nhận xét hoặc cách đối xử.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nhận lời chỉ trích, lời khen, hoặc phản ứng nào đó.
Đi vào để nhận lấy thứ gì đó.
Nhận điều gì đó từ người khác, thường là nhận xét hoặc cách đối xử.
Thường gặp nhất trong báo chí và văn viết trang trọng. Hay đi với criticism, attack, praise, và scrutiny.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "come in for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.