Xem tất cả

laugh away

B2

Xua đi hoặc coi nhẹ điều gì đó như lo lắng, căng thẳng hay một vấn đề bằng tiếng cười; hoặc dành thời gian để cười vui vẻ.

Giải thích đơn giản

Cười để một vấn đề hay nỗi lo không còn cảm thấy nghiêm trọng nữa; hoặc dành thời gian để cười đùa vui vẻ.

"laugh away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gạt đi nỗi lo, khoảnh khắc ngượng ngùng hoặc vấn đề bằng cách đáp lại bằng tiếng cười.

2

Dành thời gian để cười vui vẻ liên tục.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy một thứ gì đó "đi xa" bằng tiếng cười, như thể tiếng cười làm vấn đề biến mất khỏi tầm mắt.

Thực sự có nghĩa là

Cười để một vấn đề hay nỗi lo không còn cảm thấy nghiêm trọng nữa; hoặc dành thời gian để cười đùa vui vẻ.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn "laugh off". Nghĩa gạt đi bằng tiếng cười (laugh away a problem) hơi thiên về văn viết. Nghĩa chỉ thời gian trôi qua trong tiếng cười (laughing away the afternoon) cũng có dùng. Cả hai nghĩa đều gợi cảm giác nhẹ nhàng, tích cực.

Cách chia động từ "laugh away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
laugh away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
laughs away
he/she/it
Quá khứ đơn
laughed away
yesterday
Quá khứ phân từ
laughed away
have + pp
Dạng -ing
laughing away
tiếp diễn

Nghe "laugh away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "laugh away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.