Gạt đi nỗi lo, khoảnh khắc ngượng ngùng hoặc vấn đề bằng cách đáp lại bằng tiếng cười.
laugh away
Xua đi hoặc coi nhẹ điều gì đó như lo lắng, căng thẳng hay một vấn đề bằng tiếng cười; hoặc dành thời gian để cười vui vẻ.
Cười để một vấn đề hay nỗi lo không còn cảm thấy nghiêm trọng nữa; hoặc dành thời gian để cười đùa vui vẻ.
"laugh away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dành thời gian để cười vui vẻ liên tục.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy một thứ gì đó "đi xa" bằng tiếng cười, như thể tiếng cười làm vấn đề biến mất khỏi tầm mắt.
Cười để một vấn đề hay nỗi lo không còn cảm thấy nghiêm trọng nữa; hoặc dành thời gian để cười đùa vui vẻ.
Ít phổ biến hơn "laugh off". Nghĩa gạt đi bằng tiếng cười (laugh away a problem) hơi thiên về văn viết. Nghĩa chỉ thời gian trôi qua trong tiếng cười (laughing away the afternoon) cũng có dùng. Cả hai nghĩa đều gợi cảm giác nhẹ nhàng, tích cực.
Cách chia động từ "laugh away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "laugh away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "laugh away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.