Xem tất cả

dime out

C1

Tố cáo hoặc phản bội ai đó với cơ quan chức năng (tiếng lóng Mỹ).

Giải thích đơn giản

Nói với cảnh sát hoặc ai đó có thẩm quyền rằng người khác đã làm gì đó sai.

"dime out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tố cáo ai đó với cảnh sát hoặc cơ quan chức năng khác, tiết lộ các hoạt động bất hợp pháp hoặc sai trái của họ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo lịch sử, bỏ một đồng xu (đồng xu) vào điện thoại trả tiền để gọi cảnh sát và tố cáo ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Nói với cảnh sát hoặc ai đó có thẩm quyền rằng người khác đã làm gì đó sai.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Mỹ, liên quan đến văn hóa đường phố và phim tội phạm. Xuất phát từ ý tưởng dùng đồng xu 10 xu (dime) để gọi điện thoại trả tiền đến cảnh sát và tố cáo ai đó. Được coi là vi phạm xã hội nghiêm trọng trong nhiều cộng đồng. Hiếm khi nghe ngoài ngữ cảnh Mỹ.

Cách chia động từ "dime out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dime out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dimes out
he/she/it
Quá khứ đơn
dimed out
yesterday
Quá khứ phân từ
dimed out
have + pp
Dạng -ing
diming out
tiếp diễn

Nghe "dime out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dime out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.