phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"dime"
1 cụm động từ dùng động từ này
dime out
C1
Tố cáo hoặc phản bội ai đó với cơ quan chức năng (tiếng lóng Mỹ).