Cải thiện mạnh về ngoại hình, thường từ giai đoạn thiếu niên sang trưởng thành.
glow up
Trải qua sự thay đổi rất tích cực về ngoại hình, sự tự tin hoặc chất lượng cuộc sống, thường diễn ra theo thời gian.
Từ chỗ bình thường hoặc chật vật trở nên rất cuốn hút và có cuộc sống tốt hơn, như được lột xác.
"glow up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cải thiện rõ rệt về sự tự tin, lối sống hoặc thành công cá nhân.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tỏa sáng và phát triển đi lên cùng lúc, gợi hình ảnh ngày càng rạng rỡ và tiến bộ.
Từ chỗ bình thường hoặc chật vật trở nên rất cuốn hút và có cuộc sống tốt hơn, như được lột xác.
Tiếng lóng trên internet và mạng xã hội, trở nên phổ biến khoảng năm 2015. Rất thường gặp trên các nền tảng như Instagram và TikTok. Nó được dùng như danh từ ('her glow up is real') và động từ. Thường chỉ sự thay đổi từ tuổi thiếu niên sang tuổi trưởng thành. Chủ yếu được người trẻ dùng.
Cách chia động từ "glow up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "glow up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "glow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.