Khán giả hoặc đám đông im lặng người nói bằng tiếng hét to, thù địch hoặc la ó.
howl down
B2
Im lặng người nói bằng cách la ó, la hét hoặc hét to theo nhóm.
Giải thích đơn giản
Khi đám đông hét và la hét to đến mức người nói không được nghe và buộc phải dừng lại.
"howl down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tru (như động vật) để đẩy thứ gì đó xuống — kìm nén nó.
Thực sự có nghĩa là
Khi đám đông hét và la hét to đến mức người nói không được nghe và buộc phải dừng lại.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong báo cáo chính trị và nghị viện, đặc biệt trong tiếng Anh Úc và Anh. Chủ ngữ thường là đám đông, khán giả hoặc nhóm người phản đối. Ngụ ý sự thù địch và hành động tập thể.
Cách chia động từ "howl down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
howl down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
howls down
he/she/it
Quá khứ đơn
howled down
yesterday
Quá khứ phân từ
howled down
have + pp
Dạng -ing
howling down
tiếp diễn
Nghe "howl down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "howl down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.