Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "howl"

3 cụm động từ dùng động từ này

howl down
B2

Im lặng người nói bằng cách la ó, la hét hoặc hét to theo nhóm.

howl on
C1

Tiếp tục khóc, than vãn hoặc tạo ra tiếng ồn ảo não lớn trong thời gian dài.

howl out
B2

Hét to hoặc kêu to điều gì đó, đam mê hoặc trong đau đớn.