Xem tất cả

howl on

C1

Tiếp tục khóc, than vãn hoặc tạo ra tiếng ồn ảo não lớn trong thời gian dài.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục khóc hoặc than vãn to mà không dừng lại.

"howl on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếp tục tạo ra tiếng kêu to, than vãn hoặc bày tỏ cảm xúc mà không dừng lại.

2

Gió tiếp tục tạo ra âm thanh to, buồn trong thời gian dài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tiếp tục tru — như sói hoặc chó không chịu dừng.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục khóc hoặc than vãn to mà không dừng lại.

Mẹo sử dụng

Tương đối ít phổ biến. Mô tả sự bày tỏ cảm xúc bằng giọng nói kéo dài, không kiềm chế — khóc, than vãn hoặc hét tức giận tiếp diễn. Có thể dùng cho gió tru liên tục. 'on' nhấn mạnh thời lượng.

Cách chia động từ "howl on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
howl on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
howls on
he/she/it
Quá khứ đơn
howled on
yesterday
Quá khứ phân từ
howled on
have + pp
Dạng -ing
howling on
tiếp diễn

Nghe "howl on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "howl on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.