Hét từ to và với cảm xúc mạnh, như đau đớn hoặc tức giận.
howl out
Hét to hoặc kêu to điều gì đó, đam mê hoặc trong đau đớn.
Hét hoặc la to điều gì đó với cảm xúc mạnh.
"howl out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đám đông tập thể bày tỏ sự không hài lòng hoặc phản đối lớn tiếng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tru thứ gì đó ra ngoài — chiếu nó với sức mạnh của một tiếng tru.
Hét hoặc la to điều gì đó với cảm xúc mạnh.
Dùng khi ai đó hét từ với cảm xúc lớn — đau đớn, tức giận, đau buồn hoặc vui mừng. Cũng có thể mô tả đám đông bày tỏ phản đối tập thể qua tiếng kêu to. Ít phổ biến hơn 'cry out' hoặc 'yell out'.
Cách chia động từ "howl out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "howl out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "howl out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.