Chộp lấy hoặc bám chặt vào ai đó hay cái gì đó.
mitten onto
C1
Chộp lấy, bám chặt hoặc bấu víu vào ai đó hay cái gì đó một cách dai dẳng.
Giải thích đơn giản
Nắm lấy và giữ chặt một thứ gì đó.
"mitten onto" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đeo găng tay dày lên một thứ gì đó; theo nghĩa bóng là chộp lấy hoặc bấu lấy.
Thực sự có nghĩa là
Nắm lấy và giữ chặt một thứ gì đó.
Mẹo sử dụng
Cực hiếm và không chuẩn. Có thể bắt nguồn từ phương ngữ hoặc tiếng Anh cổ của Anh, liên hệ với "mittens" (găng tay dày) như một phép ví von cho cách chộp nắm vụng về hoặc dai dẳng. Không có trong từ điển phổ thông hay cách dùng chuẩn. Nên xem đây là một dạng rất bên lề.
Cách chia động từ "mitten onto"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
mitten onto
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mittens onto
he/she/it
Quá khứ đơn
mittened onto
yesterday
Quá khứ phân từ
mittened onto
have + pp
Dạng -ing
mittening onto
tiếp diễn
Nghe "mitten onto" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mitten onto" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.