Di chuyển gần ai đó và ôm họ, tìm kiếm hoặc mang lại sự ấm áp, thoải mái hoặc tình cảm.
cuddle up
Ngồi hoặc nằm rất gần ai đó, vòng tay ôm họ để giữ ấm, thoải mái hoặc tình cảm.
Đến gần ai đó và ôm họ để cảm thấy ấm áp và được yêu thương.
"cuddle up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ổn định vào tư thế ấm áp, thoải mái, gần gũi với người khác hoặc động vật, đặc biệt trong thời tiết lạnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ôm (ôm ấp chặt chẽ) trong khi di chuyển gần sát ai đó.
Đến gần ai đó và ôm họ để cảm thấy ấm áp và được yêu thương.
Hàm nghĩa ấm áp và trìu mến. Dùng giữa các cặp đôi lãng mạn, thành viên gia đình, bạn bè và với thú cưng. Rất phổ biến trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Thường theo sau bởi 'to' hoặc 'with'.
Cách chia động từ "cuddle up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cuddle up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cuddle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.