Xem tất cả

come with

A2

được kèm theo như một phần của thứ gì đó, hoặc đi cùng ai

Giải thích đơn giản

là một phần đi kèm, hoặc đi đâu đó cùng ai

"come with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

được bao gồm như một phần của sản phẩm, dịch vụ hoặc thỏa thuận

2

là hậu quả tất yếu hoặc tự nhiên của một vai trò, tình huống hoặc trải nghiệm

3

đi cùng ai tới một nơi hay sự kiện

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

di chuyển cùng hướng với ai đó hoặc bên cạnh họ

Thực sự có nghĩa là

là một phần đi kèm, hoặc đi đâu đó cùng ai

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong lời nói hằng ngày. Rất thường dùng để nói về tính năng hoặc phụ kiện đi kèm với sản phẩm, như 'the laptop comes with a carrying case'. Cũng dùng với nghĩa 'là phần tất yếu đi kèm' của một tình huống hay vai trò.

Cách chia động từ "come with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes with
he/she/it
Quá khứ đơn
came with
yesterday
Quá khứ phân từ
come with
have + pp
Dạng -ing
coming with
tiếp diễn

Nghe "come with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.