Trang chủ

Daily Life

1,012 cụm động từ trong chủ đề này

ab off
C1

Một cụm động từ rất thông tục, dùng để nói ai đó rời đi đột ngột hoặc để đuổi ai đó đi.

absorb oneself in
B2

Dành toàn bộ sự chú ý và năng lượng vào một hoạt động đến mức quên đi mọi thứ xung quanh.

account of
C1

Dùng trong các cụm cố định như 'on account of' (vì) hoặc 'take account of' (xem xét), hơn là một cụm động từ độc lập.

act on
B1

Thực hiện hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc hướng dẫn đã nhận được.

air off
C1

Một cách diễn đạt hiếm hoặc theo vùng, có nghĩa là để không khí làm mát hoặc làm khô điều gì đó, hoặc thông gió ngắn.

air out
A2

Để không khí trong lành vào phòng hoặc lên đồ vật để loại bỏ mùi ẩm mốc, hoặc theo nghĩa bóng để thảo luận cởi mở về vấn đề.

allow for
B1

Đưa thêm thời gian, tiền bạc hoặc không gian vào kế hoạch để đối phó với điều gì đó có thể xảy ra.

arse about
C1

Lãng phí thời gian làm những việc ngớ ngẩn hoặc không có ích; cư xử ngốc nghếch hoặc vô trách nhiệm.

arse around
C1

Lãng phí thời gian, cư xử ngốc nghếch, hoặc xử lý điều gì đó theo cách không hữu ích, gián tiếp hoặc kém cỏi.

arse up
C1

Làm hỏng hoặc làm lộn xộn mọi thứ do kém cỏi hoặc bất cẩn.

ask around
A2

Hỏi nhiều người cùng một câu hỏi, thường để thu thập thông tin hoặc tìm kiếm điều gì đó.

ask for
A2

Yêu cầu điều gì đó, hoặc yêu cầu được gặp một người cụ thể.

attend to
B1

Dành sự chăm sóc, chú ý hoặc dịch vụ cho ai đó hay điều gì đó.

bag down
C1

Đặt túi hoặc đồ nặng xuống đất hoặc sàn, đặc biệt sau khi đã xách chúng.

bag up
A2

Cho đồ vào túi, đặc biệt để lưu trữ, vận chuyển hoặc bán.

balance out
B1

Khi hai thứ đối lập hay lực lượng trở nên bằng nhau, hoặc khi thứ gì đó bù đắp cho thứ khác.

ball down
C1

Cuộn hoặc ép thứ gì đó thành hình cầu; hoặc co người thành tư thế cầu tròn.

ball up
B2

Cuộn hoặc vo thứ gì đó thành quả bóng chặt; hoặc làm bối rối hay làm hỏng một người hay tình huống.

balls about
C1

(Tiếng lóng thô tục của Anh) Lãng phí thời gian hoặc cư xử theo cách ngốc nghếch, không có ích.

balls around
C1

(Tiếng lóng thô tục của Anh) Cư xử vô trách nhiệm, lãng phí thời gian hoặc không coi trọng bất cứ điều gì.

bally about
C1

(Tiếng lóng cổ của Anh) Lãng phí thời gian hoặc cư xử theo cách ngốc nghếch, vô mục đích.

bang about
B1

Di chuyển xung quanh ồn ào, tạo ra những tiếng động lớn.

bang around
B1

Di chuyển xung quanh một nơi tạo ra tiếng động lớn; cũng dùng để nói về việc gõ mạnh vào thứ gì đó nhiều lần.

bang into
B1

Va chạm hay đụng mạnh vào người hoặc đồ vật một cách tình cờ.

bargain on
B2

Mong đợi hay lên kế hoạch cho điều gì đó như một phần trong tính toán của mình.

be about
A2

Liên quan đến hay nói về một chủ đề cụ thể; hoặc đang có mặt và hoạt động gần đó.

be along
A2

Đến hoặc đến một nơi sớm.

be around
A2

Đang có mặt ở một nơi hoặc có mặt; tồn tại hay còn sử dụng trong một khoảng thời gian.

be in for
B1

Sắp trải qua điều gì đó, thường là điều khó chịu hay bất ngờ và không thể tránh.

be on
A2

Đang xảy ra, hoạt động, có mặt, theo lịch, hoặc (của người) đang cư xử bất thường.

beat to
B2

Làm hay đến nơi nào đó trước khi ai đó khác làm vậy.

become of
B1

Điều gì xảy ra với ai đó hay điều gì đó, đặc biệt theo thời gian; dùng để hỏi về số phận của ai đó hay điều gì đó.

beg off
B2

Xin được miễn khỏi nghĩa vụ, cuộc họp hay hẹn gặp; lịch sự rút lui khỏi cam kết.

belong to
A2

Là tài sản của ai đó, hoặc là thành viên của một nhóm hay tổ chức.

bend down
A2

Di chuyển người xuống dưới bằng cách gập ở eo hay đầu gối.

bend over
A2

Nghiêng phần trên của cơ thể về phía trước và xuống dưới từ eo.

bill up
C1

Tiếng lóng: cuốn thuốc lá cần sa.

bin off
C1

Tiếng Anh thông tục Anh: kết thúc mối quan hệ lãng mạn với ai đó, hoặc loại bỏ hay từ bỏ điều gì đó.

bitch up
C1

Làm hỏng hay phá hỏng điều gì đó do kém cỏi hay bất cẩn.

bling out
C1

Trang trí hay tô điểm thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức đắt tiền, lộe loẹt hay đồ phụ kiện sáng bóng.

bling up
C1

Tô điểm hay trang trí thứ gì đó hay ai đó bằng đồ trang sức lộe loẹt, đắt tiền hay vật trang trí sáng bóng.

blob off
C1

Tránh né hay bỏ qua trách nhiệm hay nhiệm vụ, đặc biệt do lười biếng.

blob out
C1

Dành thời gian không làm gì, nằm ườn xung quanh lười biếng không có năng lượng hay mục đích.

bog into
C1

Bắt đầu ăn hoặc bắt tay vào thứ gì đó với rất nhiều hứng thú và năng lượng.

bollix up
C1

Làm hỏng hoặc phá hỏng một việc vì cẩu thả hoặc kém năng lực.

bollocks up
C1

Làm hỏng một việc vì ngu ngốc hoặc cẩu thả.

boob up
C1

Phạm một lỗi ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ.

booger up
C1

Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm rối tung một việc gì đó; dùng trong phương ngữ miền Nam nước Mỹ.

book away
B2

Đặt chỗ trước, thường là từ khá lâu trước ngày cần dùng.

book off
B2

Sắp xếp chính thức để nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định, thường bằng cách đăng ký với công ty.

bop around
B2

Di chuyển một cách nhẹ nhàng, vô tư và thường vui vẻ, ghé nhiều nơi hoặc nhảy nhẹ.

bounce around
B1

Di chuyển đầy năng lượng từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái mà không đi đến kết luận.

bounce in
B1

Đi vào một nơi với rất nhiều năng lượng và sự hào hứng.

bounce on it
C1

Cụm thân mật hoặc tiếng lóng, nghĩa là nhảy múa gợi dục trên người ai đó, hoặc trong một số cách nói địa phương là hành động nhanh với việc

bow in
C1

Đón hoặc dẫn ai đó vào một nơi bằng cách cúi chào như dấu hiệu của sự kính trọng sâu sắc.

bowl up
C1

Đến hoặc xuất hiện ở đâu đó với thái độ thoải mái hoặc tự tin.

box off
C1

Bao kín hoặc tách riêng một không gian hay khu vực bằng cách quây nó lại bằng cấu trúc hoặc vách ngăn giống cái hộp.

box up
A2

Cho đồ vào hộp, đặc biệt khi đóng gói để chuyển nhà hoặc cất giữ.

branch out
B1

Mở rộng sang các lĩnh vực hoạt động, sở thích hoặc kinh doanh mới ngoài những gì bạn đang làm.

break in
B1

Xông vào bằng vũ lực, cắt lời, làm quen với đồ mới, hoặc làm giày mới đi cho êm chân.

break one off
C1

Bẻ tách một mảnh hoặc một món ra khỏi một khối lớn hơn.

breed up
C1

nuôi từ nhỏ đến lúc trưởng thành

bring oneself to
B2

khiến bản thân làm điều gì khó hoặc khó chịu

bring with
A2

mang theo hoặc để một vật hay người đi cùng bạn khi bạn đến một nơi

brisk up
C1

trở nên hoặc làm cho trở nên sống động, nhanh nhẹn hoặc nhiều năng lượng hơn

bro down
C1

(Thân mật, tiếng lóng) dành thời gian thư giãn và gắn kết với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu

bro out
C1

(Tiếng lóng) giao lưu và vui vẻ với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu, hoặc cư xử một cách macho quá mức

bronze up
C1

có làn da rám nắng nâu vàng đậm, hoặc làm cho thứ gì có màu hay lớp phủ đồng

broom up
C1

quét hoặc làm sạch một khu vực bằng chổi

brush away
B1

phủi bỏ thứ gì bằng động tác quét nhẹ, hoặc gạt đi một cảm xúc hay ký ức như thể có thể quét nó đi thật

brush by
B1

đi lướt rất sát ai đó hoặc thứ gì, thường có chạm nhẹ

brush down
B1

làm sạch hoặc chải chuốt thứ gì bằng cách chải theo hướng xuống dưới, thường là quần áo hoặc lông động vật

brush out
B1

loại bỏ thứ gì bằng cách chải, hoặc gỡ rối và làm mượt tóc bằng bàn chải

brush past
B1

Đi lướt qua ai đó nhanh chóng và có chạm nhẹ thoáng qua.

bum around
B2

Dành thời gian một cách lêu lổng, không làm gì có ích, hoặc đi đây đi đó thoải mái mà không có kế hoạch.

bumble along
C1

Tiếp tục sống hoặc làm việc theo kiểu vụng về, lộn xộn nhưng nhìn chung không gây hại gì nghiêm trọng.

bump across
C1

Tình cờ gặp hoặc phát hiện ra ai đó hay thứ gì đó.

bump on
C1

Tình cờ gặp hoặc bắt gặp thứ gì đó (biến thể hiếm của 'bump into' hoặc 'come upon').

bunch in
C1

Tụ lại hoặc bị dồn thành một nhóm chặt trong một không gian.

bunch together
B1

Tập hợp hoặc gom người hay vật lại gần nhau trong cùng một chỗ hoặc cùng một nhóm.

bunch up
B1

Tụ lại thành nếp gấp hoặc thành một đám, hoặc để người chen chúc lại.

bundle together
B1

Thu gom nhiều thứ rồi buộc hoặc gói chúng lại với nhau, hoặc kết hợp các mục thành một gói hay một nhóm.

bundle up
A2

Mặc thật ấm với nhiều lớp áo, hoặc quấn ai đó hay thứ gì đó bằng vật liệu dày để giữ ấm.

bung on
B2

Chủ yếu trong tiếng Anh Úc: đặt đại thứ gì đó ở đâu, hoặc tổ chức một sự kiện.

bunk down
B2

Ổn định chỗ ngủ ở đâu đó, nhất là ở một nơi tạm bợ hoặc ứng biến.

bunk into
C1

Tình cờ gặp ai đó ngoài dự tính.

bust around
C1

(Thân mật, Mỹ) di chuyển nhanh và bận rộn để làm cho xong nhiều việc.

bust out
B2

Thoát ra khỏi nơi bị giam giữ; đột ngột lấy ra hoặc bắt đầu thứ gì đó; (Mỹ, thân mật) dùng hoặc trưng ra thứ gì đó một cách ấn tượng.

busy around
C1

Đi đi lại lại bận rộn làm nhiều việc; giữ cho bản thân luôn bận với hoạt động nào đó.

call away
B1

Khiến hoặc yêu cầu ai đó rời việc đang làm để đi tới nơi khác hoặc làm việc khác.

chance on
B2

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai/cái gì đó.

chance upon
B2

Tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp ai/cái gì đó hoàn toàn ngoài dự tính.

change over
B1

Chuyển từ một hệ thống, hoạt động hoặc vị trí sang một cái khác; đổi sang cái khác.

chase after
A2

Đuổi theo ai hoặc cái gì đó thật nhanh để bắt kịp, hoặc cố gắng hết sức để có được hay đạt được điều gì đó.

cheap out
B2

Chọn một lựa chọn rẻ hoặc chất lượng thấp để tiết kiệm tiền, nhất là khi người ta mong đợi thứ tốt hơn.

cheapen out
C1

Chọn một phương án rẻ hơn, kém hơn khi lẽ ra nên hoặc được mong đợi là chọn thứ tốt hơn.

check off
B1

Đánh dấu một mục trong danh sách là đã xong hoặc đã được xác nhận.

choose out
C1

Chọn một thứ hoặc một người từ một nhóm. (Cổ hoặc phương ngữ.)

chow down
B1

Ăn rất hăng, rất ngon miệng, hoặc ăn nhiều.

chuck away
B1

Vứt bỏ hoặc bỏ đi một thứ, thường khá bất cẩn hay lãng phí.

chuck down
B2

Ném mạnh một thứ xuống dưới một cách bất cẩn, hoặc dùng để chỉ trời mưa rất to.

chuck it in
B2

Bỏ hẳn việc mình đang làm (cụm cố định thân mật trong tiếng Anh Anh).

chuck it up
C1

Nôn ra, hoặc hiếm hơn là bỏ dở một việc (rất thân mật, chủ yếu trong phương ngữ Anh).

chuck over
B1

Ném một thứ qua một khoảng không cho ai đó.

chump off
C1

Cắt hoặc cắn đứt một miếng lớn của thứ gì đó (hiếm, theo phương ngữ).

clap on
B2

Đặt hoặc gắn nhanh và dứt khoát một thứ lên một thứ khác.

class up
B2

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trông thanh lịch, sang hơn, hoặc ấn tượng hơn.

claw off
C1

Gỡ một thứ ra bằng cách cào hoặc quào nó nhiều lần.

clean down
B1

Làm sạch kỹ một bề mặt, thường từ trên xuống dưới.

clean off
A2

Làm sạch để loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn, hoặc chất không mong muốn khỏi bề mặt.

clean out
A2

Lấy hết mọi thứ ra khỏi một nơi rồi làm sạch; cũng có nghĩa là lấy hết tiền hoặc tài sản của ai đó.

clean up
A2

Dọn cho một nơi sạch sẽ, ngăn nắp sau khi bừa bộn; cũng có nghĩa là kiếm lời lớn, hoặc sửa đổi cách cư xử của mình.

clean up after
A2

Dọn đống bừa bộn do người khác hoặc con vật để lại.

clear away
A2

Dọn đồ khỏi một bề mặt hoặc khu vực để nó gọn gàng, thông thoáng.

clear out
A2

Dọn hết đồ không cần khỏi một nơi; hoặc rời khỏi một nơi thật nhanh.

climb into
A2

Chui hoặc leo vào một thứ, nhất là xe cộ, giường, hoặc không gian chật.

clown around
B1

Cư xử ngớ ngẩn, vui đùa hoặc gây cười để làm người khác vui hoặc chỉ đơn giản là cho vui.

clump up
B2

Tụ lại hoặc gom thành một khối dày, một cục; hoặc làm cho các thứ dính lại thành cục.

clutter up
B1

Làm một không gian đầy quá nhiều đồ không cần thiết hoặc bừa bộn, khiến nó khó sử dụng.

coat up
C1

Mặc áo khoác vào, nhất là để chuẩn bị cho thời tiết lạnh.

cobble together
B2

Lắp ráp hoặc tạo ra thứ gì đó nhanh và thô, dùng bất cứ vật liệu hay ý tưởng nào đang có.

cobble up
C1

Một biến thể ít gặp hơn của 'cobble together'; nghĩa là lắp ghép thứ gì đó nhanh và không hoàn chỉnh.

cock off
C1

Vô tình nổ súng khi đã lên cò; cũng có nghĩa phương ngữ là cút đi hoặc đừng làm phiền ai nữa.

cock on
C1

Một cách nói phương ngữ hiếm trong tiếng Anh Anh, nghĩa là tiếp tục làm gì đó.

cock up
B1

Thân mật trong tiếng Anh Anh: mắc lỗi nghiêm trọng hoặc làm hỏng việc vì kém cỏi.

cocker up
C1

Một biến thể phương ngữ của tiếng Anh Anh, nghĩa là làm hỏng việc hoặc làm rối một tình huống.

coffee up
C1

Thân mật, chủ yếu ở Bắc Mỹ: uống cà phê, nhất là để tỉnh táo hoặc có thêm năng lượng.

coil up
B1

Quấn hoặc xoắn thứ gì đó thành nhiều vòng; hoặc (với sinh vật hay đồ vật) tự cuộn mình thành hình xoắn.

collar up
C1

Dựng cổ áo khoác lên, thường để giữ ấm hoặc như một kiểu thời trang.

collect up
A2

Thu gom nhiều món đồ đang nằm rải rác và mang chúng về một chỗ.

comb down
A2

Dùng lược chải tóc cho xẹp xuống hoặc theo hướng đi xuống.

comb out
A2

Dùng lược để gỡ rối, gỡ nút hoặc lấy vật không mong muốn ra khỏi tóc; cũng có thể chỉ việc rà soát và loại bỏ các thành phần không mong muốn

comb over
B1

Chải phần tóc dài từ một bên đầu sang bên kia, thường để che chỗ hói; cũng dùng như danh từ cho kiểu tóc này.

come about
B1

Xảy ra, diễn ra, nhất là như kết quả của một chuỗi sự kiện hoặc hoàn cảnh.

come across
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai hoặc cái gì; hoặc tạo cho người khác một ấn tượng nhất định.

come along
A2

Đi cùng ai đó đến đâu; xuất hiện hoặc đến; hoặc tiến triển.

come around
B1

Đến thăm ai; tỉnh lại sau khi bất tỉnh; dần thay đổi ý kiến; hoặc đến lúc một sự việc theo lịch xảy ra.

come away
B1

Rời một nơi hoặc một tình huống, nhất là với một cảm xúc hay kết quả nào đó; hoặc một phần của vật gì đó bị tách ra.

come back
A2

Trở lại một nơi, tình huống, hoặc trạng thái trước đó.

come by
B1

Ghé thăm trong thời gian ngắn, hoặc kiếm được thứ gì đó, nhất là khi không dễ.

come forth
C1

Xuất hiện, lộ ra, hoặc được biết đến, thường trong văn phong trang trọng hoặc văn chương.

come from
A2

Có một nơi, nguồn gốc, hoặc nguyên nhân nào đó làm xuất phát điểm.

come in
A2

Đi vào, đến nơi, tham gia, hoặc được nhận vào.

come into
B2

Đi vào một nơi, nhận được thứ gì đó như tiền bạc, hoặc đạt tới một trạng thái mới.

come off
B1

Bị tách ra, diễn ra thành công, hoặc tạo ra một ấn tượng nào đó.

come on
A2

Bắt đầu, tiến bộ, cải thiện, hoặc được dùng để khuyến khích hay than phiền.

come onto
B2

Di chuyển lên một nơi hoặc bề mặt, hoặc bắt đầu xuất hiện ở đó.

come out
A2

Xuất hiện, lộ ra, được xuất bản, hoặc rời khỏi một nơi.

come up
A2

nảy sinh, xuất hiện hoặc được nhắc đến; cũng có thể là tiến lại gần hoặc xảy ra bất ngờ

come upon
B2

tình cờ gặp hoặc phát hiện ra ai hay cái gì, hoặc bất ngờ ập đến với ai đó

come with
A2

được kèm theo như một phần của thứ gì đó, hoặc đi cùng ai

conk off
C1

chủ yếu trong tiếng Anh Anh, thân mật: ngủ thiếp đi, nhất là một cách đột ngột

cowboy up
C1

Thể hiện sự cứng rắn và bền bỉ trước khó khăn; ngừng than phiền và đối mặt với tình huống khó.

cozy up
B2

Ngồi hoặc nằm vào một tư thế ấm áp, thoải mái, hoặc làm cho mình thấy như ở nhà ở một nơi nào đó.

crack along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ khá nhanh và đều.

crack off
C1

Làm một mảnh của vật gì đó bị nứt rồi tách ra khỏi vật chính.

crack on
B1

Tiếp tục làm việc gì đó một cách hăng hái và không chần chừ.

crack one off
C1

Tiếng lóng thô tục chỉ việc xì hơi (đánh rắm).

crack out
B2

Đột nhiên lấy ra hoặc mang ra thứ gì đó, thường với sự hăng hái hoặc nhiệt tình.

cram together
B1

Ép buộc người hoặc vật vào một không gian rất nhỏ sao cho chúng được nhồi nhét chật chội.

crap around
C1

Lãng phí thời gian, hành động vô trách nhiệm, hoặc đối xử với ai đó hoặc thứ gì đó cẩu thả — dùng như một cách nói thô hơn của 'mess around'

crawl with
B1

Bị bao phủ hoàn toàn bởi hoặc đầy ắp những sinh vật, người hoặc vật đang di chuyển, tạo ra cảm giác dày đặc khó chịu.

cream up
B1

Thoa kem, lotion hoặc kem dưỡng ẩm lên da một cách hào phóng.

creep on
B2

Tiến về phía trước hoặc tiến triển chậm chạp và gần như không thể nhận thấy; dùng cho thời gian, tuổi tác hoặc quá trình dần dần.

cross off
A2

Gạch một mục trong danh sách để cho thấy nó đã hoàn thành hoặc không còn liên quan.

crotch down
C1

Một biến thể hiếm hoặc địa phương của 'crouch down': hạ thấp cơ thể bằng cách uốn cong đầu gối.

cuff up
C1

Gập hoặc cuộn lên phần cổ tay của tay áo hoặc ống quần.

curl one off
C1

Một cách diễn đạt tiếng lóng thô tục, hài hước có nghĩa là đi vệ sinh (đại tiện).

curl one out
C1

Một cách diễn đạt tiếng lóng thô tục, hài hước có nghĩa là đi vệ sinh (đại tiện).

decide on
A2

Đưa ra lựa chọn hoặc đạt đến quyết định cuối cùng về thứ gì đó.

decide upon
B1

Một biến thể trang trọng hoặc văn học hơn của 'decide on', có nghĩa là đạt đến lựa chọn cuối cùng về thứ gì đó.

depart with
C1

Một cụm từ cổ xưa hoặc hiếm gặp có nghĩa là từ bỏ thứ gì đó hoặc rời đi trong khi mang theo thứ gì đó.

depend on
A2

Cần ai đó hoặc thứ gì đó để hoạt động hoặc thành công, hoặc thay đổi tùy theo điều kiện.

dick about
B2

(Tiếng Anh Anh, thô tục thân mật) Lãng phí thời gian không làm gì có ích, hoặc đối xử với ai đó một cách thiếu cân nhắc.

dick around
B2

(Thô tục thân mật) Lãng phí thời gian làm những thứ vô ích, hoặc đối xử với ai đó theo cách thiếu tôn trọng hoặc né tránh.

dick off
C1

(Thô tục thân mật) Lãng phí thời gian hoặc tránh làm những gì người ta nên làm.

dicky up
C1

Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trở nên gọn gàng hơn; trở nên chỉnh tề và ngăn nắp (phương ngữ Anh cổ).

dig around
B1

Tìm kiếm qua mọi thứ hoặc điều tra một khu vực theo cách thiếu tập trung hoặc khám phá.

dig out
B1

Loại bỏ hoặc giải cứu thứ gì đó hoặc ai đó khỏi khối lượng xung quanh; hoặc tìm và lấy lại thứ gì đó sau khi tìm kiếm.

dig round
B2

Tìm kiếm qua nơi nào đó hoặc bộ sưu tập đồ vật theo cách khám phá (biến thể tiếng Anh Anh của 'dig around').

dike up
C1

Mặc đẹp hoặc làm cho bản thân trở nên gọn gàng (phương ngữ vùng miền Anh, chủ yếu ở miền Bắc Anh).

dip out
B2

Thất bại trong việc có được thứ gì đó hoặc xui xẻo (tiếng Anh Úc); hoặc rời khỏi nơi nào đó một cách yên tĩnh và kín đáo.

dirty up
B2

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó bẩn, hoặc trở nên bẩn.

dish off
C1

Nhanh chóng chuyển hoặc đưa thứ gì đó cho người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao.

dish out
B1

Phân phối hoặc đưa ra thứ gì đó, thường với số lượng lớn; cũng có nghĩa là phục vụ thức ăn.

dish up
B1

Phục vụ thức ăn hoặc trình bày thứ gì đó sẵn sàng để dùng hoặc tiêu thụ.

dispense with
B2

Ngừng sử dụng hoặc cần thứ gì đó; làm mà không có thứ gì đó, thường là thủ tục hoặc yêu cầu.

dispose of
B1

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách vứt bỏ, bán hoặc xử lý theo cách thích hợp.

ditch out
C1

Rời khỏi hoặc bỏ rơi nơi nào đó, người hoặc cam kết đột ngột và mà không hoàn thành nghĩa vụ.

dive in
B1

Bắt đầu làm thứ gì đó nhanh chóng và nhiệt tình, không do dự.

divide up
A2

Tách thứ gì đó thành các phần và phân phối những phần đó cho mọi người hoặc nhóm.

divvy up
B1

Chia và chia sẻ thứ gì đó cho một nhóm người, thường theo cách thân mật.

divy up
B1

Cách viết không chuẩn của 'divvy up'; chia và chia sẻ thứ gì đó một cách thân mật cho một nhóm.

do off
C1

Một biểu hiện cổ xưa, phương ngữ hoặc không chuẩn đôi khi có nghĩa là hoàn thành hoặc loại bỏ thứ gì đó.

do over
B1

Làm lại thứ gì đó, thường vì lần đầu làm sai.

do up
A2

Cài hoặc buộc quần áo hoặc bao bì, hoặc tu sửa và trang trí lại tòa nhà.

do without
B1

Quản lý hoặc tồn tại mà không có thứ gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.

doll up
B1

Làm cho bản thân hoặc người khác trông hấp dẫn bằng cách mặc đẹp và trang điểm.

doodie up
C1

Một biến thể rất hiếm hoặc không chuẩn có thể có nghĩa là ăn mặc hoặc trang trí. Không phải cụm động từ tiếng Anh chuẩn được công nhận.

doss about
C1

Dành thời gian rảnh rỗi mà không làm gì có ích.

doss around
C1

Lang thang hoặc dành thời gian một cách lười biếng mà không có mục đích gì.

doss down
B2

Ngủ ở nơi tạm thời hoặc tạm bợ, thường trên sàn hoặc nơi nào đó cơ bản.

doss off
C1

Tránh né công việc hoặc trách nhiệm bằng cách lười biếng.

doss out
C1

Ngủ lang thang hoặc ở nơi ngoài trời hoặc tạm bợ.

dowdy up
C1

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông lỗi thời, nhàm chán hoặc không hợp mốt.

dress down
B1

Mặc đồ thường ngày; hoặc mắng mỏ hay khiển trách ai đó nặng nề.

dress up
A2

Mặc quần áo đặc biệt, trang trọng hoặc hóa trang; hoặc làm cho điều gì đó trông hấp dẫn hơn thực tế.

drift along
B2

Sống hoặc di chuyển không có mục đích, phương hướng hay tham vọng, để mọi việc xảy ra thay vì chủ động quyết định.

dump out
A2

Nhanh chóng đổ hết nội dung của bình chứa bằng cách nghiêng hay lật ngược.

dust down
B2

(Chủ yếu tiếng Anh Anh) Loại bỏ bụi khỏi ai đó hay thứ gì đó, hoặc dọn dẹp thứ gì đó đã không được dùng một thời gian.

dust off
B1

Loại bỏ bụi khỏi thứ gì đó, hoặc đưa thứ gì đó trở lại sử dụng sau khi đã bị bỏ lơ hay không dùng một thời gian.

dust out
B1

Làm sạch bên trong thứ gì đó bằng cách loại bỏ bụi, thường bằng cách lau, chải hay thổi.

eat down
C1

Giảm nguồn cung thực phẩm hay tài nguyên bằng cách tiêu thụ dần dần.

eat in
A2

Ăn bữa ở nhà thay vì ở nhà hàng.

eat into
B2

Dần dần sử dụng hay giảm thiểu một nguồn tài nguyên như thời gian, tiền hay lợi nhuận.

eat out
A2

Ăn bữa tại nhà hàng hay quán cà phê thay vì ở nhà.

eat up
A2

Ăn hết thức ăn; hoặc sử dụng tài nguyên nhanh chóng; cũng dùng để khuyến khích ai đó ăn hết.

eff up
B1

Một cách nói giảm của 'f*** up', nghĩa là mắc lỗi nghiêm trọng hoặc làm hỏng việc gì đó.

eke out
C1

Kéo dài một nguồn ít ỏi lâu nhất có thể, hoặc chỉ vừa đủ xoay xở để đạt được hay có được điều gì đó.

empty out
A2

Lấy hết đồ ra khỏi một vật chứa hoặc không gian, hoặc nói về một nơi trở nên hoàn toàn vắng người.

end in
B1

Kết thúc với một kết quả hoặc cái kết cụ thể, nhất là kết quả không vui.

end out
B2

Cuối cùng rơi vào một tình huống hay kết quả nào đó; một biến thể vùng miền của 'end up'.

end up
A2

Cuối cùng đi tới một nơi, tình huống hoặc trạng thái nào đó, nhất là điều không được lên kế hoạch hay không ngờ tới.

even out
B1

Trở nên hoặc làm cho thứ gì đó cân bằng, đều hoặc mượt hơn, về mặt vật lý hoặc về sự phân bố.

faff about
B2

Lãng phí thời gian bằng cách làm mọi thứ một cách lộn xộn, kém hiệu quả hoặc rườm rà không cần thiết.

faff around
B2

Lãng phí thời gian một cách lộn xộn, kém hiệu quả hoặc quá rườm rà; gần như giống hệt 'faff about.'

fall back into
B2

Quay lại một thói quen, kiểu hành vi hoặc trạng thái cũ, thường là điều không mong muốn.

fall back on
B2

Dùng một nguồn lực, kỹ năng hoặc lựa chọn dự phòng khi các lựa chọn khác không còn.

fall back upon
B2

Biến thể trang trọng của 'fall back on'; dùng một nguồn lực dự phòng khi các lựa chọn khác đã hết.

fall into
B1

Rơi vào một không gian vật lý, hoặc tự nhiên hay vô tình đi vào một trạng thái, thói quen hoặc nhóm loại nào đó.

fall to
C1

Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, hoặc trở thành trách nhiệm hay bổn phận của ai đó.

fall together
C1

Kết lại hoặc tụ lại thành một chỉnh thể mạch lạc, thường một cách tự nhiên hoặc may mắn.

fancy up
B1

Làm cho một thứ gì đó hoặc ai đó trông hấp dẫn, đặc biệt hoặc ấn tượng hơn, thường bằng cách thêm chi tiết trang trí.

fanny about
B2

Lãng phí thời gian mà không làm được việc gì hữu ích, hoặc hành xử ngớ ngẩn, thiếu tổ chức. (tiếng Anh Anh, hơi tục)

fanny around
B2

Lãng phí thời gian hoặc cư xử ngớ ngẩn, lộn xộn mà không làm xong việc gì. (tiếng Anh Anh, hơi tục)

fart about
B2

Lãng phí thời gian bằng cách cư xử ngớ ngẩn hoặc không hiệu quả. (tiếng Anh Anh, khẩu ngữ tục)

fart around
B2

Lãng phí thời gian hoặc cư xử ngớ ngẩn, không hiệu quả. (khẩu ngữ tục, chủ yếu ở Anh)

fasten up
A2

Cài hoặc cố định thứ gì đó, thường là quần áo, bằng nút, khóa kéo hoặc khóa cài.

feel around
B1

Tìm kiếm hoặc dò trong một khu vực bằng tay và xúc giác, nhất là khi bạn không thể nhìn rõ.

feel like
A2

Có mong muốn hoặc xu hướng làm điều gì đó, hoặc có cảm giác như mình là một thứ gì đó.

fend for oneself
B2

Tự lo cho bản thân mà không dựa vào sự giúp đỡ của người khác.

ferret about
C1

Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách lục lọi hoặc sờ quanh một cách cẩn thận, dai dẳng, nhất là ở nơi kín hoặc bừa bộn.

ferret around
C1

Lục tìm dai dẳng trong một nơi hoặc trong thông tin, thường để tìm thứ bị giấu hoặc khó thấy.

fetch in
B1

Đi lấy thứ gì đó từ bên ngoài và mang vào trong nhà.

fiddle about
B1

Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng, hoặc cứ sờ hay chỉnh một thứ gì đó mãi theo kiểu bồn chồn hoặc vô ích.

fiddle around
B1

Lãng phí thời gian hoặc cứ sờ, chỉnh một thứ gì đó theo kiểu nhỏ nhặt, vô mục đích; mày mò mà không làm được bao nhiêu.

fiddle away
B2

Lãng phí thời gian hoặc nguồn lực bằng cách dùng chúng vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

fiddle with
B1

Chạm, di chuyển hoặc chỉnh thứ gì đó lặp đi lặp lại bằng những động tác nhỏ, thường là vì bồn chồn, lo lắng hoặc không có mục đích rõ ràng.

figure on
B2

Cho rằng hoặc lên kế hoạch cho điều gì đó; tính đến khả năng nó sẽ xảy ra.

fill up
A2

Làm cho một đồ chứa hoặc không gian đầy hoàn toàn, hoặc trở nên đầy hoàn toàn.

finish off
B1

Làm xong phần cuối của việc gì đó, dùng nốt phần còn lại của thứ gì đó, hoặc đánh bại và phá hủy hoàn toàn ai hay cái gì.

finish up
B1

Hoàn thành phần còn lại của một việc hoặc hoạt động, hoặc cuối cùng rơi vào một tình huống nào đó.

finish with
B1

Không còn cần hoặc dùng thứ gì đó nữa, đã chấm dứt một mối quan hệ hay sự gắn bó, hoặc không còn gì để nói hay làm về điều gì đó.

fish out
B1

Lấy một thứ ra khỏi túi, ví, nước hoặc vật chứa khác, thường phải tìm một chút.

fish up
C1

Kéo một thứ từ bên dưới lên, như thể vớt nó từ nước; một biến thể hiếm hơn của 'fish out'.

fit in
A2

Cảm thấy được chấp nhận như một phần của nhóm, hoặc tìm được thời gian hay chỗ cho một thứ gì đó.

fluff about
C1

Lãng phí thời gian vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng một cách lan man.

flute around
C1

Di chuyển hoặc hành động một cách nhẹ nhàng, bay bổng và hơi vô định hoặc vô tư.

fly by
B1

Trôi qua hoặc đi ngang qua rất nhanh - dùng cho thời gian, phương tiện hoặc sự việc.

follow on
B1

Đến sau một thứ khác theo trình tự hoặc đến muộn hơn, tiếp tục từ chỗ thứ trước dừng lại.

follow through
B1

Hoàn thành một hành động, kế hoạch hoặc lời hứa đến cùng mà không bỏ dở.

fool about
B1

Cư xử ngốc nghếch, đùa nghịch hoặc thiếu trách nhiệm, hoặc lãng phí thời gian.

fool along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển một cách lười biếng, vô định hoặc thiếu trách nhiệm.

fool around
B1

Cư xử ngốc nghếch hoặc thiếu trách nhiệm, lãng phí thời gian, hoặc có quan hệ tình dục hoặc tình ái thoáng qua.

fool away
C1

Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội vì hành vi ngốc nghếch hoặc thiếu trách nhiệm.

fool up
B2

Làm hỏng hoặc phá hỏng một thứ vì mắc lỗi ngốc nghếch.

footle about
C1

Phí thời gian làm những việc vụn vặt hoặc vô mục đích; luống cuống mà không hiệu quả.

footle around
C1

Phí thời gian làm những việc vụn vặt hoặc vô ích; hành động một cách không hiệu quả.

footle away
C1

Lãng phí thời gian hoặc một cơ hội vào những hoạt động vụn vặt hoặc vô ích.

forget about
A2

Ngừng nghĩ, nhớ hoặc lo lắng về ai đó hay điều gì đó.

free up
B1

Làm cho thời gian, không gian, tiền bạc hoặc nguồn lực trở nên sẵn dùng bằng cách bỏ đi thứ đang chiếm chúng trước đó.

fresh up
B2

Một biến thể thân mật, mang tính vùng miền của 'freshen up', nghĩa là rửa qua và làm ngoại hình gọn gàng hơn.

freshen up
A2

Rửa nhanh và làm cho bản thân hoặc một vật trông sạch sẽ, gọn gàng và dễ nhìn hơn.

frig around
C1

Lãng phí thời gian hoặc cư xử theo cách vô ích và gây khó chịu.

frig up
C1

Làm hỏng một việc do kém năng lực hoặc bất cẩn.

frigg up
C1

Cách viết biến thể của 'frig up': làm hỏng một thứ gì đó vì làm ẩu hoặc kém cỏi.

frit away
C1

Một dạng phương ngữ hoặc rút gọn của 'fritter away': lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực từng chút nhỏ vào những thứ vô ích.

fritter away
B2

Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội bằng cách dùng chúng cho nhiều việc nhỏ, không quan trọng trong một khoảng thời gian.

frizz up
B2

Dùng cho tóc trở nên xù, quăn hoặc gợn khó kiểm soát, nhất là khi trời ẩm.

front up
B2

Xuất hiện hoặc trình diện để đối mặt với một tình huống khó khăn, thử thách hay trách nhiệm; có mặt khi được yêu cầu.

fuck about
B2

Tiếng lóng tục của Anh, chỉ việc lãng phí thời gian, cư xử ngu ngốc hoặc đối xử thiếu tôn trọng với ai đó.

fuck around
B2

Tiếng lóng tục của Mỹ, chỉ việc lãng phí thời gian, cư xử liều lĩnh hoặc có các mối quan hệ tình dục thoáng qua.

fuck away
C1

Tiếng lóng tục, nghĩa là phung phí hoặc lãng phí một thứ gì đó vì cẩu thả hoặc liều lĩnh.

fuck it up
B1

Tiếng lóng tục, chỉ việc làm hỏng hoàn toàn một thứ cụ thể vì sai sót hoặc xử lý kém.

fuck round
B2

Biến thể tục trong tiếng Anh Anh của 'fuck about' hoặc 'fuck around', nghĩa là lãng phí thời gian hoặc đối xử thiếu tôn trọng với ai đó.

fun up
B2

Cách nói thân mật, hơi khẩu ngữ, nghĩa là làm cho thứ gì đó vui hơn, thú vị hơn hoặc nhẹ nhàng hơn.

furbish up
C1

Làm sạch, đánh bóng hoặc phục hồi một thứ cũ hay xuống cấp để nó ở tình trạng tốt hơn; sửa sang cho gọn đẹp hơn.

fuss around
B1

Đi đi lại lại một cách bận rộn hoặc lo lắng không cần thiết, thường làm những việc thật ra không cần làm.

fuss over
A2

Quan tâm quá mức và thường không cần thiết đến ai đó hoặc điều gì đó, nhất là bằng cách cố giúp đỡ hay chăm sóc theo kiểu thái quá.

futt about
C1

Một cách nói lóng giảm nhẹ, hiếm gặp trong tiếng Anh Anh, nghĩa là lãng phí thời gian, cư xử ngốc nghếch hoặc không làm gì có ích.

futz around
B2

Cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa là lãng phí thời gian, nghịch ngợm không mục đích hoặc làm việc gì đó không hiệu quả.

futz with
B2

Cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa là nghịch, chỉnh hoặc mày mò với cái gì đó, thường mà chẳng đạt được bao nhiêu.

gather up
A2

Thu gom nhiều thứ từ nhiều chỗ khác nhau rồi mang chúng lại một chỗ.

gear down
B2

Về số thấp hơn trong xe, hoặc giảm mức độ hoạt động hay cường độ của bản thân.

gear up
B1

Chủ động và đầy năng lượng chuẩn bị cho bản thân hoặc một tổ chức trước một việc khó hoặc quan trọng.

get ahead of oneself
B2

Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc hành động quá sớm, vượt quá thời điểm thích hợp.

get along
A2

Có mối quan hệ thân thiện với ai đó, hoặc xoay xở và tiến triển được.

get around to
B1

Cuối cùng cũng làm một việc mà bạn đã trì hoãn hoặc chưa tìm được thời gian để làm.

get away
A2

Thoát khỏi một nơi, một người hoặc một tình huống, hoặc đi nghỉ ngắn ngày.

get back
A2

Quay trở lại một nơi, hoặc lấy lại thứ gì đó đã bị lấy mất hay đã mất.

get by
B1

Xoay xở để sống hoặc hoạt động với nguồn lực hay khả năng hạn chế.

get by with
B1

Xoay xở trong một tình huống chỉ với những nguồn lực, công cụ hoặc kỹ năng hạn chế mà bạn có.

get it over
B1

Hoàn thành hoặc kết thúc điều gì khó chịu càng nhanh càng tốt.

get it together
B1

Sắp xếp lại bản thân, cuộc sống hoặc cảm xúc; bắt đầu hoạt động hiệu quả.

get on up
B2

Một dạng nhấn mạnh, đầy năng lượng của 'get up', thường dùng như mệnh lệnh khích lệ đứng dậy, bắt đầu di chuyển hoặc vươn lên.

get oneself together
B1

Lấy lại bình tĩnh hoặc sắp xếp suy nghĩ, vẻ ngoài và cuộc sống một cách ổn thỏa.

get out of
A2

Ra khỏi một nơi, tránh một nghĩa vụ, hoặc lấy được điều gì đó từ ai đó.

get rid of
A2

Loại bỏ, vứt đi, hoặc thoát khỏi thứ hay người mà bạn không muốn nữa.

get round to
B1

Cuối cùng cũng tìm được thời gian hoặc động lực để làm việc đã bị hoãn lại.

get up
A2

Rời khỏi giường hoặc đứng dậy từ tư thế ngồi/nằm, hoặc tăng lên đến một mức nào đó.

get up off
B1

Đứng dậy hoặc nhổm lên khỏi một bề mặt hay vị trí, thường với sự nhấn mạnh hoặc cần chút nỗ lực.

get up to
B1

Làm hoặc dính vào một hoạt động, nhất là hoạt động bí mật, nghịch ngợm, hoặc gây ngạc nhiên.

ginger up
C1

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó sinh động, có năng lượng, hoặc hào hứng hơn.

give about
C1

Một cách nói cổ hoặc theo phương ngữ, nghĩa là phân phát hoặc chuyền một thứ gì đó xung quanh.

give back
A2

Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu nó, hoặc đóng góp cho cộng đồng như một cách bày tỏ lòng biết ơn.

give by
C1

Một cách nói cổ nghĩa là phân phát hoặc chuyền một thứ gì đó cho người khác.

give out
B1

Phân phát thứ gì đó cho một nhóm người, ngừng hoạt động, hoặc hết hẳn.

give over
B2

Bàn giao thứ gì đó, dành hẳn thứ gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc trong cách dùng thân mật của Anh-Anh, bảo ai đó dừng lại hay thể hiện s

glam up
B2

Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông hào nhoáng và hấp dẫn hơn bằng quần áo, trang điểm hoặc trang trí.

glow up
B2

Trải qua sự thay đổi rất tích cực về ngoại hình, sự tự tin hoặc chất lượng cuộc sống, thường diễn ra theo thời gian.

go about
B1

Tiếp cận hoặc xử lý một việc theo một cách cụ thể; hoặc đi lại và làm các hoạt động thường ngày.

go about to
C1

Một cách nói cổ hoặc văn chương, nghĩa là cố làm hoặc định làm điều gì đó; tương đương với 'be about to' trong tiếng Anh cũ.

go ahead
A2

Tiếp tục làm một việc; hoặc dùng để cho ai đó phép làm gì đó.

go ahead with
B1

Tiếp tục và thực hiện một kế hoạch hoặc hành động cụ thể, thường sau khi đã cân nhắc hoặc được cho phép.

go along
B1

Đi hoặc di chuyển cùng ai đó; hoặc tiếp tục một quá trình từng bước.

go at
B2

Tấn công ai đó hoặc cái gì đó, hoặc làm một việc với rất nhiều năng lượng và nhiệt tình.

go back
A2

Quay trở lại một nơi, một người hoặc một trạng thái; hoặc có từ một thời điểm trong quá khứ.

go back to
A2

Trở lại một nơi, một người, một hoạt động hoặc một chủ đề.

go by
A2

Trôi qua, đi ngang qua, hoặc dùng một điều gì đó làm cơ sở để đánh giá hay hành động.

go for
A2

Chọn, cố gắng đạt được, tấn công, hoặc bị hấp dẫn bởi một thứ gì đó hay một người nào đó.

go in
A2

Đi vào một nơi hoặc một không gian.

go on
A2

Tiếp tục, xảy ra, nói thêm, hoặc giục ai đó làm gì.

go round
B1

Di chuyển theo vòng tròn, ghé thăm ai đó một cách thân mật, hoặc đủ cho mọi người.

go through
A2

Trải qua điều gì khó khăn, xem xét kỹ điều gì, hoặc dùng hết một nguồn gì đó.

go through with
B1

Làm điều đã được lên kế hoạch hoặc đã hứa, dù việc đó khó và bạn còn do dự.

go together
A2

Hợp nhau, bổ sung cho nhau hoặc rất hợp với nhau; cũng có thể chỉ hai người đang có quan hệ tình cảm.

go with
A2

Đi cùng ai đó, chọn một phương án cụ thể, hoặc một thứ hợp hay bổ sung cho thứ khác.

go without
B1

Xoay xở hoặc sống mà không có thứ gì đó, thường hàm ý sự hy sinh hoặc thiếu thốn.

goof around
B1

Cư xử ngớ ngẩn, vui đùa hoặc lêu lổng, thường thay vì làm việc nghiêm túc.

got to
A2

Một cách nói thân mật để diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết hoặc lời khuyên rất mạnh; cũng có thể chỉ việc đã đến một nơi hay một tình huống nà

goth out
C1

Hoàn toàn theo đuổi hoặc thể hiện phong cách goth trong vẻ ngoài hay cách ăn mặc.

goth up
C1

Tự ăn mặc theo phong cách goth với quần áo và trang điểm, thường cho một sự kiện hay dịp cụ thể.

green up
B2

Trở nên xanh hơn — theo nghĩa đen (cây cối mọc xanh) hoặc nghĩa bóng (trở nên thân thiện hơn với môi trường).

grind out
B2

Tạo ra thứ gì đó một cách chậm chạp và vất vả, hoặc dập tắt thứ gì đó bằng cách nghiền, ép nó xuống.

grow into
B1

Dần trở nên phù hợp với hoặc đủ khả năng làm điều gì đó, hoặc lớn lên đến mức vừa với một thứ gì đó.

grow out of
B1

Trở nên quá to hoặc quá trưởng thành đối với một thứ gì đó, hoặc ngừng làm điều gì đó vì lớn lên.

grow up
A2

Phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn; cũng dùng để bảo ai đó cư xử trưởng thành hơn.

grub along
C1

Xoay xở để sống sót hoặc cầm cự với rất ít thứ, nhất là về tiền bạc.

guard against
B2

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn điều gì đó có hại hoặc không mong muốn xảy ra.

guff off
C1

Lãng phí thời gian một cách ngốc nghếch hoặc nói khoác rỗng tuếch; dùng trong ngữ cảnh thân mật ở Anh.

gussie up
C1

Một dạng khác của 'gussy up': ăn mặc hoặc trang trí một cách cầu kỳ và nổi bật.

gussy up
B2

Làm cho ai đó, thứ gì đó hoặc chính mình trông hấp dẫn, sang hơn hoặc ấn tượng hơn.

hack around
B2

Dành thời gian nghịch hoặc thử nghiệm, đặc biệt với máy tính hay công nghệ; cũng có thể là giết thời gian một cách vô định.

hand around
A2

Phân phát hoặc đưa thứ gì đó cho từng người trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.

hand away
B1

Đưa thứ gì đó cho người khác, thường là cho luôn hoặc cho miễn phí.

hand back
A2

Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu nó hoặc cho người đã đưa nó cho mình.

hand it out
A2

Phân phát thứ gì đó cho nhiều người, dùng khi vật đó đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

hand off
B1

Chuyển trách nhiệm, công việc hoặc một vật trực tiếp cho người khác.

hand on
B1

Đưa thứ gì đó cho người kế tiếp trong một chuỗi, hoặc truyền kiến thức, truyền thống hay đồ vật cho người khác.

hand round
A2

Đưa hoặc chuyền thứ gì đó cho từng người trong một nhóm lần lượt.

hang about
A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì nhiều, hoặc đợi ai đó; cũng dùng như câu cảm thán nghĩa là "đợi một chút".

hang around
A2

Dành thời gian lêu lổng ở một nơi hoặc với ai đó, hoặc chờ ai đó.

hang behind
B1

Ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi, hoặc di chuyển chậm hơn cả nhóm.

hang onto
B1

Giữ chặt một thứ gì đó, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; giữ lại một thứ.

hang out
A2

Dành thời gian thư giãn, thoải mái với bạn bè hoặc ở một nơi; cũng có nghĩa là treo thứ gì đó ra ngoài trời để phơi hoặc trưng bày.

hang round
A2

Dành thời gian ở một nơi hoặc với ai đó mà không làm gì cụ thể. (Biến thể Anh-Anh của "hang around".)

hang to
B1

Bám chặt vào thứ gì đó hoặc giữ lại một thứ gì đó. Đây là biến thể ít phổ biến của "hang onto".

hang up
A2

Kết thúc cuộc gọi điện thoại; treo một vật lên móc hoặc mắc áo; hoặc (nghĩa bóng) dừng hẳn một hoạt động.

hang with
A2

Dành thời gian thoải mái với ai đó, hoặc theo kịp tốc độ hay ý tưởng của ai đó.

happen across
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó mà không hề đi tìm.

happen along
B2

Tình cờ đi tới hoặc đi ngang qua một nơi, không hề định trước sẽ ở đó.

happen by
B2

Tình cờ đi ngang qua hoặc ghé qua một nơi, không hề có ý định trước.

happen on
B1

Tình cờ phát hiện hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó hoàn toàn ngẫu nhiên.

happen upon
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó hoàn toàn ngoài ý muốn.

hash up
B2

Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm dở một việc; làm mọi thứ thành rối tung lên.

have on
B1

Đang mặc thứ gì đó; có kế hoạch hoặc cam kết; hoặc lừa hay trêu chọc ai đó.

have to
A2

Bị bắt buộc hoặc được yêu cầu phải làm gì đó; diễn đạt sự cần thiết.

head out
A2

Rời một nơi và đi đến đâu đó, thường theo cách thông thường hoặc có mục đích.

heap on
B2

Cho hoặc áp dụng một lượng lớn, thường là quá nhiều, điều gì đó cho ai đó.

heap up
B2

Thu thập hoặc tích lũy đồ vật thành một đống lớn, thường lộn xộn.

hell around
C1

Hành xử theo cách hoang dã, liều lĩnh hoặc mất uy tín; sống hoặc hành động mà không kiềm chế.

herry up
C1

Biến thể cổ hoặc phương ngữ của 'hurry up'; di chuyển hoặc hành động nhanh hơn.

hike up
B1

Nâng cao thứ gì đó như giá cả hoặc quần áo đột ngột hoặc với mức độ lớn.

hitch up
B2

Kéo quần áo lên bằng chuyển động nhanh; hoặc gắn xe rơ moóc, caravan hoặc động vật vào xe.

honk it on
C1

Cụm từ thông tục hiếm, nghĩa là áp dụng thứ gì đó dày hoặc tiến hành một cách hùng hổ.

hook it up
B1

Kết nối thiết bị hoặc hệ thống, hoặc không trang trọng cung cấp cho ai đó thứ họ cần hoặc muốn.

hop about
A2

Di chuyển xung quanh với những cú nhảy nhanh, nhẹ hoặc di chuyển bận rộn từ nơi này sang nơi khác.

hop into
A2

Bước vào xe, không gian hoặc quần áo một cách nhanh chóng và không tốn sức.

hop to it
B1

Bắt đầu làm điều gì đó ngay lập tức, đặc biệt khi được ra lệnh hoặc thúc giục bởi người khác.

horse about
B1

Chơi đùa một cách huyên náo, thô bạo hoặc ngớ ngẩn, thường khi đáng lẽ phải làm gì đó nghiêm túc hơn.

horse around
B1

Chơi theo cách thô bạo, huyên náo hoặc ngớ ngẩn, thường khi đáng lẽ phải làm điều gì đó khác.

hose down
B1

Rửa hoặc làm ướt thứ gì đó hoàn toàn bằng vòi hoặc tia nước mạnh.

hose off
B1

Loại bỏ bụi bẩn, bùn hoặc các chất khác khỏi bề mặt bằng vòi hoặc tia nước.

hum along
A2

Ngân nga khe khẽ theo nhạc đang phát, hoặc dùng để mô tả điều gì đó đang diễn ra trôi chảy.

hunch over
B1

Cúi phần trên cơ thể ra phía trước và tròn vai, thường khi đang tập trung vào một việc gì đó.

hunt out
B2

Tìm kiếm và lấy ra một thứ đang bị giấu, cất đi hoặc khó tìm.

hunt up
B2

Tìm ra hoặc xác định được ai đó hay thứ gì đó qua việc tìm kiếm có chủ ý và đôi khi khá mất công.

hurry up
A2

Di chuyển, hành động hoặc làm việc gì đó nhanh hơn; cũng dùng như mệnh lệnh để thúc ai đó đi nhanh lên.

husband up
C1

Sử dụng hoặc quản lý nguồn lực một cách cẩn thận và tiết kiệm để chúng dùng được lâu hơn.

hussy up
C1

Ăn mặc hoặc thể hiện bản thân theo kiểu táo bạo, khêu gợi hoặc gợi dục.

hustle up
B1

Di chuyển nhanh hoặc thúc người khác di chuyển nhanh; cũng có nghĩa là nhanh chóng tập hợp hoặc làm ra thứ gì đó với tốc độ và năng lượng.

inch back
B2

Quay lại vị trí, mức độ hoặc trạng thái trước đó một cách rất từ từ và chậm chạp.

jack around
C1

Cư xử ngớ ngẩn, lãng phí thời gian, hoặc không nghiêm túc với việc gì đó.

jack off
B2

Một cách nói tiếng lóng rất tục nghĩa là thủ dâm; ít gặp hơn, còn có thể nghĩa là đùa nghịch và lãng phí thời gian.

jaq off
C1

Một cách viết không chuẩn rất hiếm của một cách nói lóng thô tục, nghĩa là thủ dâm hoặc lêu lổng.

jazz around
C1

Đùa nghịch, cư xử vui đùa, hoặc lãng phí thời gian thay vì nghiêm túc.

jazz up
B2

Làm cho cái gì đó hấp dẫn, sinh động, có phong cách, hoặc thú vị hơn.

jell out
C1

Một cách nói rất hiếm hoặc không chuẩn, không có nghĩa phổ biến rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại.

jerk up
B2

Kéo hoặc làm cái gì đó chuyển động lên trên một cách đột ngột và mạnh.

jerky up
C1

Một cách nói không chuẩn hoặc rất lạ, không có nghĩa phổ biến rõ ràng.

jerry to
C1

Một tổ hợp rất hiếm hoặc hầu như không được ghi nhận, không có nghĩa cụm động từ rõ ràng trong tiếng Anh chuẩn.

jew up
C1

Một cách nói xúc phạm hiếm, có liên hệ với thái độ chống Do Thái, đôi khi được dùng với nghĩa ăn diện hoặc trang trí.

jib out
C1

Rút lại, từ chối, hoặc tránh làm cho đến cùng.

jizz up
C1

Một biến thể thô tục của 'jazz up': làm cho thứ gì đó thú vị, sinh động, hoặc hấp dẫn hơn.

join in
A2

Bắt đầu tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.

jump at
B1

Nắm lấy hoặc chấp nhận một cơ hội rất háo hức và không do dự.

jump to it
B2

Hành động ngay lập tức và đầy năng lượng, thường để đáp lại mệnh lệnh hoặc tình huống khẩn cấp.

kip down
B2

Ngả lưng đi ngủ, nhất là ở một chỗ tạm bợ hoặc không chính thức.

kip in
B2

(Thân mật, Anh) Nằm trên giường lâu hơn thường lệ, hoặc ngủ trong nhà thay vì ngoài trời.

kip out
B2

(Thân mật, Anh) Ngủ ngoài trời hoặc ngủ xa nhà, thường trong điều kiện đơn giản hay tạm bợ.

kite around
C1

Di chuyển tự do, thất thường hoặc không có mục đích rõ ràng, thường với tốc độ nhanh.

kneel down
A2

Hạ cơ thể xuống sao cho một hoặc cả hai đầu gối chạm đất.

knick off
C1

Một biến thể hiếm hoặc mang tính phương ngữ, có nghĩa là rời đi nhanh, ngừng làm gì đó, hoặc ăn cắp.

knock about
B1

Ở đâu đó mà không có mục đích cụ thể, hoặc đối xử thô bạo với ai.

knock around
B1

Ở đâu đó một cách thoải mái, giao du bình thường, hoặc bàn một ý tưởng một cách sơ bộ.

knock over
A2

Làm ai hoặc cái gì ngã xuống bằng cách đụng hoặc va vào nó.

knock round
B1

Ở đâu đó hoặc với ai đó một cách thoải mái, hoặc tồn tại đâu đó theo kiểu mơ hồ, không có kế hoạch.

knock up
B1

Một cụm động từ rất linh hoạt, có các nghĩa khác nhau trong tiếng Anh Anh và Bắc Mỹ, gồm đánh thức ai đó, làm nhanh thứ gì đó, hoặc theo ngh

lace up
A2

Buộc chặt thứ gì đó, thường là giày, bốt hoặc áo nịt ngực, bằng cách xỏ và thắt dây qua một hàng lỗ hoặc móc.

lair up
C1

(Tiếng lóng Úc) Ăn mặc phô trương, lòe loẹt hoặc thô kệch.

land down
C1

(Thân mật, phương ngữ) Đến một nơi, nhất là nhà ai đó, thường bất ngờ; cuối cùng có mặt ở một địa điểm nào đó.

land up
B1

Thấy mình ở một nơi, trong một tình huống hoặc trạng thái nào đó sau một chuỗi sự việc, thường ngoài dự tính.

last out
B2

Sống sót, chịu đựng hoặc đủ dùng trong một khoảng thời gian nhất định.

lay aside
B2

Đặt một thứ xuống hoặc ngừng dùng nó, tạm thời hay lâu dài; để dành cho sau; hoặc cố ý ngừng nghĩ đến điều gì đó.

lay away
B2

Cất giữ hoặc dành sẵn thứ gì đó để dùng sau; đặc biệt trong Anh-Mỹ là giữ một món hàng ở cửa hàng bằng cách đặt cọc rồi trả dần trước khi lấ

lay back
B1

Ngả người ra sau vào tư thế nghỉ ngơi; hoặc thư giãn và không cố gắng nhiều.

lay in
B2

Mua và tích trữ sẵn một lượng thứ gì đó, nhất là thức ăn hoặc nhiên liệu.

lay off
B1

Cho công nhân nghỉ việc vì thiếu việc làm, hoặc ngừng làm hay ngừng làm phiền điều gì đó.

layer up
B1

Mặc nhiều lớp quần áo, nhất là để giữ ấm khi trời lạnh.

laze about
B1

Dành thời gian thư giãn và không làm gì cụ thể, thường theo cách có vẻ lười biếng hoặc không hiệu quả.

laze around
B1

Thư giãn và không làm gì có ích trong một khoảng thời gian.

lead up to
B1

Diễn ra trước và tiến dần tới một sự kiện hoặc thời điểm nào đó qua một chuỗi sự việc, hoặc dần dần đi vào một chủ đề nhạy cảm theo cách giá

leaf through
B1

Lật các trang sách, tạp chí hoặc tài liệu một cách qua loa mà không đọc kỹ.

leave behind
A2

Quên mang theo một thứ gì đó, tiến nhanh hơn người khác để họ bị tụt lại, hoặc vượt qua một giai đoạn trong quá khứ.

leave off
B1

Ngừng làm một việc gì đó, hoặc bỏ không đưa một thứ gì đó vào danh sách hay tài liệu.

leave over
B1

Để lại thứ gì đó chưa dùng hết hoặc chưa làm xong để có thể dùng hay xử lý sau này.

lengthen down
C1

Làm cho thứ gì đó dài hơn bằng cách kéo dài xuống phía dưới, đặc biệt là quần áo.

lengthen out
B2

Dần trở nên dài hơn hoặc làm cho thứ gì đó dài hơn theo thời gian.

lengthen up
C1

Mọc hoặc kéo dài lên phía trên, hoặc làm cho thứ gì đó cao hơn hay dài hơn theo hướng lên trên.

lie ahead
B2

Đang chờ ở phía trước trong tương lai; sắp xảy ra hoặc sắp được gặp phải.

lie around
B1

Nằm nghỉ lười biếng trong tư thế thư giãn; hoặc đồ vật bị để bừa bãi ở nhiều chỗ.

lie back
A2

Ngả người ra sau vào tư thế thư giãn, nằm ngang hoặc gần như nằm ngang.

lie before
C1

Nằm trước mặt ai đó theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chờ được đối mặt hoặc quyết định.

lie by
C1

Được để dành hoặc để sang một bên mà chưa dùng; cũng có thể (cổ) nghĩa là nghỉ ngơi hoặc ngừng làm việc.

lie down
A2

Di chuyển vào tư thế nằm ngang bằng cách đặt cơ thể nằm phẳng trên một bề mặt.

lie in
B1

Nằm trên giường muộn hơn bình thường vào buổi sáng; cũng có thể là nằm trong hoặc tồn tại bên trong một thứ khác.

lie over
C1

Được hoãn lại hoặc để chờ đến lúc sau; cũng có thể (cổ/trang trọng) ở lại qua đêm ở đâu đó trong chuyến đi.

lie upon
C1

Biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'lie on'; nghĩa là đặt trên một bề mặt hoặc là trách nhiệm hay gánh nặng của ai đó.

lift down
B1

Dùng sức để di chuyển hoặc mang một vật từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn.

lift up
A2

Nâng một người hoặc vật lên vị trí cao hơn; cũng có thể làm ai đó thấy hy vọng hoặc vui hơn.

line up
A2

Đứng hoặc đặt mọi thứ thành một hàng; tổ chức hoặc sắp xếp người, sự kiện, hay kế hoạch; hoặc được lên lịch hay vào vị trí.

linger on
B2

Tiếp tục lâu hơn dự kiến, đặc biệt theo cách chậm chạp hoặc miễn cưỡng; hoặc còn đọng lại trong tâm trí hay trong cuộc sống.

linger out
C1

Kéo dài hoặc lê thê một khoảng thời gian, thường theo cách buồn bã hoặc nhàm chán (cổ/văn chương).

listen out
B1

Chú ý tích cực để nghe một âm thanh, tín hiệu, hoặc thông tin cụ thể.

live it up
B1

Tận hưởng cuộc sống hết mình, thường bằng cách tiêu tiền thoải mái và vui chơi.

live off
B1

Phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó như nguồn thức ăn, tiền bạc, hoặc hỗ trợ chính.

live on
B1

Sống được bằng một lượng tiền hoặc thức ăn nhất định, hoặc tiếp tục tồn tại sau khi chết trong ký ức hay di sản.

live out
B2

Thật sự trải nghiệm điều gì đó ngoài đời, thường là một giấc mơ hoặc tưởng tượng, hoặc sống nốt phần đời còn lại ở một nơi hay trong một tìn

load up on
B1

Cố ý ăn, uống hoặc tích trữ một lượng lớn thứ gì đó, nhất là đồ ăn, đồ uống hoặc thuốc, để chuẩn bị cho việc gì đó.

loaf about
B1

Dành thời gian lười biếng, không làm gì cụ thể.

loaf around
B1

Dành thời gian nhàn rỗi, vô mục đích và không làm gì có ích.

loll about
B2

Thư giãn hoặc nghỉ ngơi một cách lười nhác, thân thể mềm oặt, không làm gì cụ thể.

loll around
B2

Thư giãn lười biếng trong tư thế mềm oặt hoặc nằm, ngồi xoài ra mà không có mục đích cụ thể.

look after
A2

Chăm sóc ai đó hoặc thứ gì đó, bảo đảm họ hoặc nó an toàn và có mọi thứ cần thiết.

look ahead
B1

Nghĩ về tương lai và chuẩn bị cho nó, hoặc hướng mắt về phía trước.

look ahead to
B1

Hướng sự chú ý tới một sự kiện, giai đoạn hoặc thử thách cụ thể sắp đến trong tương lai.

look around
A2

Quay đầu và nhìn theo nhiều hướng để quan sát xung quanh, hoặc đi thăm một nơi và xem xét nó.

look for
A2

Cố gắng tìm ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách đi tìm.

look forward to
A2

Cảm thấy vui và háo hức về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

look like
A2

Có vẻ ngoài giống một thứ hay một người nào đó, hoặc có vẻ như điều gì đó sắp xảy ra.

lotion up
B1

Bôi lotion, kem dưỡng ẩm hoặc kem chống nắng lên cơ thể.

louse around
C1

Lãng phí thời gian, cư xử theo kiểu vô định hoặc ngốc nghếch, hoặc gây ra chút rắc rối nhỏ.

louse up
B2

Phá hỏng, làm hỏng hoặc làm rối tung một việc gì đó vì cẩu thả hoặc kém năng lực.

luck in
C1

Gặp may; được hưởng lợi nhờ vận may, đặc biệt là khi có được điều gì đó đáng mong muốn.

luck into
B2

Có được hoặc tìm thấy điều gì đó đáng mong muốn hoàn toàn do may mắn, không có kế hoạch hay nỗ lực trước.

luck out
B1

Gặp may; mọi chuyện diễn ra tốt đẹp nhờ may mắn trong tiếng Anh Mỹ - nhưng ngược lại, trong tiếng Anh Anh nó có thể mang nghĩa xui xẻo.

lunch in
B1

Ăn trưa ở nhà, tại bàn làm việc hoặc trong nhà thay vì đi nhà hàng hay quán cà phê.

lunch out
B1

Ăn trưa ở nhà hàng, quán cà phê hoặc quán ăn công cộng thay vì ở nhà hay tại bàn làm việc.

lush around
C1

Nằm dài, sống nhàn hoặc sống theo cách thoải mái, hưởng thụ hay xa hoa; hoặc (tiếng lóng Anh) đi lại một cách khoan khoái, sung sướng.

lush it up
C1

Sống xa hoa và hưởng thụ; tận hưởng sự sang trọng hoặc dư dả, đôi khi đặc biệt là qua việc uống rượu nhiều.

magic up
B2

Tạo ra, làm ra hoặc kiếm được thứ gì đó rất nhanh và có vẻ gần như không tốn công, như thể bằng phép thuật.

make down
C1

Chuẩn bị một chỗ ngủ tạm hoặc ứng biến, thường ở trên sàn nhà hoặc ghế sofa.

make for
B1

Di chuyển có chủ đích về phía một điểm đến; hoặc góp phần tạo ra một kết quả, tình trạng hoặc bầu không khí nhất định.

make into
B1

Biến thứ gì đó hoặc ai đó thành một vật, hình thức hoặc vai trò khác thông qua hành động có chủ đích.

make out of
A2

Tạo ra hoặc dựng nên thứ gì đó bằng một chất liệu cụ thể hoặc bằng những nguồn lực sẵn có.

make with
C1

(Tiếng lóng/cũ) Đưa ra, cung cấp hoặc bắt đầu làm gì đó, thường như một lời thúc giục thiếu kiên nhẫn.

manage with
B1

Xoay xở hoặc thành công trong một tình huống chỉ với những gì sẵn có, dù nguồn lực hay điều kiện không lý tưởng.

mean to
A2

Có ý định hoặc dự định làm điều gì đó.

mess about
B1

Lãng phí thời gian, cư xử ngớ ngẩn, hoặc đối xử với ai đó một cách cẩu thả.

mess around
B1

Lãng phí thời gian, cư xử đùa nghịch hoặc thiếu tập trung, hoặc đối xử với ai đó thiếu tôn trọng.

mess up
B1

Làm bừa bộn một thứ, làm hỏng nó hoặc mắc sai lầm.

mind out
A2

Cẩn thận hoặc tránh sang một bên để khỏi gặp nguy hiểm.

miss out
B1

Không được trải nghiệm, tận hưởng hoặc hưởng lợi từ điều gì tốt đẹp, hoặc bỏ sót thứ gì đó khỏi danh sách.

mix it up
B2

Tạo sự đa dạng, thay đổi hoặc bất ngờ trong một thói quen hay tình huống, hoặc lao vào đánh nhau.

mong out
C1

Tiếng lóng Anh chỉ việc ngồi ì không làm gì, trong trạng thái lờ đờ hoặc lười biếng.

monkey about
B1

Cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm.

monkey around
B1

Cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm hoặc thiếu trách nhiệm; phí thời gian vào việc chơi đùa, đùa giỡn.

mope about
B1

Đi lại chậm chạp, vô định trong trạng thái buồn bã, chán nản, và tự thương hại bản thân.

mope around
B1

Đi loanh quanh với vẻ buồn bã, uể oải, cảm thấy buồn hoặc tự thương hại bản thân.

morris off
C1

Một cách nói thân mật của Anh, rất hiếm, nghĩa là đi chỗ khác hoặc rời đi.

moss out
C1

Một cách nói thân mật rất hiếm, nghĩa là thư giãn hoàn toàn, không làm gì cả, hoặc trở nên ổn định và gần như bất động như rêu mọc trên bề m

move about
A2

Thay đổi vị trí hoặc chỗ ở, trong một không gian hoặc rộng hơn là thường xuyên chuyển nơi sống.

move ahead
B1

Tiến triển hoặc tiếp tục làm điều gì đó, đặc biệt là một kế hoạch hay dự án.

move along
A2

Tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển; cũng dùng như một mệnh lệnh bảo cứ đi tiếp, đừng dừng lại hay tụ tập ở một chỗ.

move around
A2

Thay đổi vị trí hoặc chỗ ở, trong một không gian hoặc bằng cách thường xuyên chuyển nơi sống.

move on
A2

Tiếp tục sang giai đoạn, chủ đề, hoặc phần tiếp theo; hoặc bỏ lại một tình huống, mối quan hệ, hay giai đoạn cuộc sống để bắt đầu điều mới.

move with
B2

Thích nghi với hoặc theo kịp thời đại, xu hướng, hoặc một nhóm.

muck about
B1

Cư xử ngớ ngẩn, vô định, hoặc lãng phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó một cách cẩu thả.

muck around
B1

Cư xử đùa nghịch hoặc vô định, làm phí thời gian, hoặc đối xử với ai đó mà không quan tâm đúng mức.

muck up
B1

Làm điều gì đó dở, làm hỏng nó, hoặc làm nó bị bẩn.

muddle along
B2

Tiếp tục trong trạng thái rối rắm, thiếu tổ chức mà không có kế hoạch rõ ràng hay sự cải thiện nào.

muddle on
B2

Tiếp tục một cách rối rắm, thiếu tổ chức, vẫn tiến lên nhưng không có kế hoạch thật sự.

muddle through
B2

Xoay xở để đối phó với một tình huống khó khăn dù đang rối và thiếu tổ chức.

muddle up
B1

Làm lẫn hai hay nhiều thứ với nhau, hoặc khiến mọi thứ trở nên lộn xộn.

muff up
C1

Làm hỏng một việc hoặc xử lý nó dở, đặc biệt do vụng về hay kém cỏi vào lúc quan trọng.

muffle up
B2

Quấn ấm cho mình hoặc cho người khác, nhất là quanh cổ và mặt, để tránh lạnh.

mush up
B1

Nghiền hoặc giã thứ gì đó thành một khối mềm, ướt, nhão.

muss up
B2

Làm cho tóc, quần áo hoặc một không gian gọn gàng trở nên xộc xệch và bừa bộn.

name after
A2

Đặt cho ai hoặc cái gì cùng tên với một người hay vật khác để tôn vinh hoặc tưởng nhớ.

name for
A2

Đặt cho ai hoặc cái gì theo tên một người hoặc địa điểm khác, nhất là để tôn vinh; chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ.

need to
A2

Dùng để diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ phải làm gì đó.

nick off
B2

Cách nói thân mật trong tiếng Anh Úc, nghĩa là đi khỏi hoặc rời đi nhanh chóng.

nod off
B1

Vô tình ngủ gật, đặc biệt là trong thời gian ngắn và ở nơi công cộng hoặc không thích hợp.

nope out
B2

Tiếng lóng thân mật trên internet, nghĩa là từ chối tham gia hoặc nhanh chóng rời khỏi một tình huống vì nó đáng sợ, ghê, hoặc không chấp nh

nose about
B2

Nhìn ngó quanh đâu đó một cách tò mò hoặc soi mói, để tìm thông tin hoặc những thứ thú vị.

nose around
B2

Lục lọi hoặc nhìn ngó quanh một nơi theo kiểu tò mò hoặc soi mói để tìm ra thông tin.

nosh off
C1

Ăn gì đó nhanh hoặc qua loa, đặc biệt như một bữa ăn nhẹ; tiếng lóng thân mật kiểu Anh.

opt in
B1

Chủ động chọn tham gia vào một việc gì đó, đặc biệt là một hệ thống, chương trình hoặc dịch vụ.

opt out
B1

Chọn không tham gia vào một việc gì đó, hoặc rút khỏi một hệ thống hay sắp xếp mà bạn đang ở trong.

owe it to oneself
B2

Có bổn phận hoặc trách nhiệm làm điều gì đó vì lợi ích của chính mình, vì bạn xứng đáng hoặc thực sự cần nó.

pack away
A2

Cất đồ vào hộp hoặc nơi lưu trữ, nhất là bằng cách gấp hoặc sắp xếp gọn gàng.

pack in
B1

Ngừng làm một việc gì đó, hoặc nhét rất nhiều người hay đồ vật vào một không gian.

pack off
B1

Gửi ai đó đi đâu, thường khá nhanh và với sắc thái đuổi đi hoặc gấp gáp.

pall on
C1

Dần trở nên kém thú vị, kém vui hoặc kém hấp dẫn đối với ai đó theo thời gian.

pan out
B1

Xảy ra hoặc phát triển theo một cách nhất định, đặc biệt là đúng như hy vọng hoặc kế hoạch.

parcel out
B2

Chia một thứ gì đó thành nhiều phần và phân phát chúng cho nhiều người hoặc nhiều mục đích khác nhau.

parcel up
B1

Gói và đóng một thứ gì đó thành bưu kiện để gửi đi hoặc cất giữ.

part with
B1

Từ bỏ hoặc bỏ đi một thứ gì đó, đặc biệt là thứ bạn quý hoặc không muốn mất.

pass by
A2

Đi ngang qua một người hay một nơi mà không dừng lại, hoặc để thời gian và cơ hội trôi qua mà không được chú ý.

pass down
B1

Truyền lại kiến thức, truyền thống, tài sản, hoặc đặc điểm từ thế hệ lớn tuổi hơn sang thế hệ trẻ hơn.

pass off
B2

Diễn ra rồi kết thúc, đối với một sự kiện, hoặc để một cảm giác hay triệu chứng dần giảm đi rồi biến mất.

pattern up
C1

Tạo thành hoặc sắp xếp thành một hoa văn hay mẫu lặp lại.

paw at
B2

Sờ hoặc đụng vào một thứ lặp đi lặp lại theo cách thô vụng hoặc lóng ngóng.

paw off
C1

Đẩy một thứ ra khỏi mình hoặc làm cho người khác phải nhận nó.

paw up
C1

Làm một thứ bị bẩn, dính vết, hoặc lôi thôi vì sờ vào nó bằng tay hoặc chân.

peel away
B2

bong ra thành từng lớp hoặc tách khỏi một nhóm rồi rời đi

peel off
B2

gỡ thứ gì đó ra bằng cách bóc nó, hoặc tách ra rồi rời đi

peep out
B2

nhìn ra nhanh hoặc lộ ra một chút từ sau hay bên dưới thứ gì đó

peg back
C1

ghim hoặc kẹp một thứ ra phía sau bằng chốt hay kẹp

peg out
C1

ghim một thứ bằng chốt, đánh dấu một khu vực bằng chốt, hoặc trong tiếng lóng là chết

pencil in
B1

ghi tạm một kế hoạch hoặc cuộc hẹn, biết rằng nó có thể thay đổi

pick out
A2

Chọn một thứ từ trong một nhóm, hoặc nhận ra hay để ý thấy một thứ giữa nhiều thứ khác.

pick over
B2

Xem xét kỹ một nhóm đồ vật, chọn ra món tốt nhất hoặc tìm một thứ cụ thể.

pick through
B2

Tìm kiếm cẩn thận trong một đống đồ, nhất là khi lộn xộn hoặc lẫn lộn, để tìm một thứ cụ thể.

pick up
A2

Nhấc một vật lên, đón ai đó hoặc lấy thứ gì đó, học được một cách tự nhiên, hoặc trở nên tốt hơn.

piece out
C1

Hoàn thành, kéo dài hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên đủ bằng cách thêm các phần bổ sung.

piece up
C1

Ghép lại từ các mảnh hoặc sửa chữa bằng cách nối các phần lại với nhau.

pile in
B1

Đi vào nhanh theo nhóm, nhất là vào xe hoặc vào phòng.

pile out
B1

rời khỏi xe cộ hoặc một nơi nào đó thật nhanh và theo nhóm

pile up
B1

tích lại thành đống hoặc tăng lên đến mức quá nhiều

pill up
C1

tích lại thành đống hoặc bị nghẽn lại; một biến thể hiếm của 'pile up'

pimp up
C1

làm cho thứ gì đó trông hấp dẫn, sành điệu hoặc ấn tượng hơn theo kiểu hào nhoáng

pin back
B2

ghim thứ gì đó ra sau để nó không che mặt hoặc không rủ xuống

pin up
B1

ghim thứ gì đó lên tường hoặc bề mặt bằng ghim

pinch at
C1

lấy hoặc giật nhẹ thứ gì đó bằng các ngón tay từng chút một

pinch off
B2

tách một mẩu nhỏ ra bằng cách bóp bằng ngón tay

piss about
C1

lãng phí thời gian làm mấy việc không quan trọng thay vì làm việc cần làm

piss around
C1

lãng phí thời gian hoặc cư xử ngớ ngẩn thay vì làm việc có ích

piss away
C1

phung phí tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội một cách cẩu thả và ngu ngốc

pitch on
C1

Chọn hoặc quyết định một thứ gì đó, thường khá ngẫu nhiên hoặc đột ngột.

pitch upon
C1

Chọn hoặc quyết định một thứ gì đó, thường khá tùy ý hoặc đột ngột (biến thể trang trọng hoặc cổ của 'pitch on').

plan ahead
A2

Sắp xếp và chuẩn bị trước cho những việc sẽ xảy ra trong tương lai.

plan on
A2

Có ý định làm gì đó, hoặc dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

plan out
B1

Sắp xếp và quyết định mọi chi tiết của một việc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

plank down
C1

Đặt một thứ gì đó xuống một cách nặng nề hoặc cẩu thả; hoặc trả một khoản tiền một cách thẳng thừng và ngay lập tức.

play out
B2

Diễn ra hoặc phát triển theo thời gian; diễn lại một kịch bản; hoặc kết thúc trận đấu trong thể thao.

plop down
B1

Ngồi hoặc ngã xuống nặng nề và đột ngột, hoặc đặt vật gì đó xuống một cách bất cẩn.

plot out
B2

Lên kế hoạch hoặc vạch ra điều gì đó một cách chi tiết, đánh dấu từng giai đoạn hoặc yếu tố một cách có hệ thống.

pluck up
B1

Tập hợp đủ can đảm hoặc dũng khí để làm điều gì đó đáng sợ hoặc khó khăn

plump down
B2

Ngồi hoặc đặt thứ gì đó xuống đột ngột và nặng nề

plump for
B2

Chọn hoặc quyết định ủng hộ thứ gì đó hoặc ai đó, đặc biệt sau khi cân nhắc

plunge in
B2

Bắt đầu điều gì đó mạo hiểm và không do dự, hoặc đột ngột bước vào nước hoặc chất liệu

pocket up
C1

(Không chuẩn, hiếm) Cho thứ gì đó vào túi, hoặc tích lũy tiền

poke about
B2

Khám phá hoặc tìm kiếm ở một nơi hoặc tình huống một cách thoải mái, thường vì tò mò

poke around
B1

Khám phá hoặc tìm kiếm ở một nơi hoặc tình huống một cách thoải mái, thường vì tò mò hoặc để tìm thông tin

poke out
B1

Nhô ra hoặc chìa ra từ bề mặt hoặc vật chứa, hoặc đẩy thứ gì đó ra ngoài qua lỗ mở

poker up
C1

(Không chuẩn, rất hiếm) Trở nên cứng đờ, cứng nhắc hoặc trang nghiêm trong tư thế hoặc cách cư xử

polish off
B1

Kết thúc điều gì đó hoàn toàn, thường nhanh chóng và dễ dàng.

poon up
C1

Cụm động từ phương ngữ hiếm gặp nghĩa là trang bị cho mình hoặc ăn mặc gọn gàng.

pop down
B1

Đi đến đâu đó nhanh chóng, đặc biệt nơi gần đó hoặc tầng dưới.

pop on
A2

Nhanh chóng mặc quần áo hoặc bật thiết bị.

pop out
B1

Rời khỏi nơi trong thời gian ngắn, hoặc thứ gì đó xuất hiện hoặc nhô ra đột ngột.

pop up
B1

Xuất hiện đột ngột, bất ngờ hoặc từ đâu không biết.

popper up
C1

Lưu ý: 'Popper up' không phải cụm động từ chuẩn mà là danh từ bắt nguồn từ 'pop up', chỉ người hoặc vật xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ.

portion out
B2

Chia thứ gì đó thành các phần và phân phát cho mọi người.

posh up
C1

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó trở nên sang trọng, xa xỉ hoặc thượng lưu hơn về ngoại hình.

potter about
B2

Dành thời gian theo cách thoải mái làm những công việc nhỏ, không đòi hỏi nhiều mà không có kế hoạch hay sự cấp bách rõ ràng.

potter around
B2

Di chuyển quanh một nơi theo cách thoải mái và không vội, làm những công việc nhỏ hoặc chỉ khám phá.

pour over
B1

Đổ chất lỏng lên bề mặt hoặc trên thứ gì đó.

prat about
B2

Tiếng Anh Anh thông thường: cư xử ngốc nghếch hoặc lãng phí thời gian, thường tự làm mình trông ngu ngốc.

prat around
B2

Tiếng Anh Anh thông thường: hành xử ngốc nghếch, ngu ngốc hoặc thiếu hiệu quả.

prep up
B2

Thông thường: chuẩn bị đầy đủ thứ gì đó hoặc ai đó cho nhiệm vụ hoặc sự kiện.

prepare ahead
B1

Chuẩn bị mọi thứ trước khi thực sự cần, trước sự kiện hoặc nhiệm vụ.

prepare up
C1

Làm cho thứ gì đó sẵn sàng hoàn toàn hoặc hoàn thành việc chuẩn bị; biến thể ít phổ biến của 'prep up'.

press down
B1

Tác động áp lực xuống đều và liên tục lên thứ gì đó.

pretty up
B2

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó trông đẹp hơn, thường bằng cách thêm chi tiết trang trí.

primp up
B2

Làm cho bản thân trông hấp dẫn hơn bằng cách chăm chút cẩn thận.

prink up
C1

Làm cho bản thân trông gọn gàng hoặc hấp dẫn, đặc biệt theo cách cũ kỹ.

priss around
C1

Cư xử theo cách cầu kỳ, giả tạo hoặc quá kiểu cách.

puff out
B2

Làm cho thứ gì đó đầy hơn bằng cách thổi hoặc phình ra, hoặc thở ra một cách rõ ràng.

pull about
C1

Kéo hoặc di chuyển thứ gì đó một cách thô bạo theo nhiều hướng.

pull apart
B2

Tách thứ gì đó thành từng mảnh, hoặc chỉ trích chi tiết.

pull off
B1

Thành công làm điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ, hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách kéo.

pull on
A2

Mặc quần áo bằng cách kéo lên, hoặc kéo thứ gì đó liên tục.

push aside
B1

Di chuyển thứ gì đó hoặc ai đó ra khỏi đường, hoặc cố ý bỏ qua hoặc đàn áp cảm xúc, vấn đề hoặc người.

push over
A2

Khiến ai đó hoặc thứ gì đó ngã bằng cách đẩy nó, hoặc mô tả điều gì đó rất dễ làm.

push together
A2

Di chuyển hai hoặc nhiều thứ hoặc người tiếp xúc với nhau bằng cách đẩy.

push up against
B2

Đưa thứ gì đó vào tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bằng cách đẩy, hoặc gặp phải giới hạn hoặc chướng ngại vật.

put ahead
B2

Xếp hạng hoặc đặt thứ gì đó hoặc ai đó cao hơn về tầm quan trọng hoặc ưu tiên so với thứ khác.

put around
B2

Phát tán thông tin hoặc tin đồn trong nhóm người; cũng để đặt thứ gì đó vật lý xung quanh đồ vật.

put aside
B1

Tiết kiệm tiền hoặc thời gian cho mục đích cụ thể, hoặc tạm thời ngừng suy nghĩ về hoặc giải quyết vấn đề hoặc cảm xúc.

put back
A2

Đặt trả một thứ gì đó về chỗ cũ, hoặc dời một việc sang thời điểm muộn hơn.

put behind one
B2

Cố ý không để một trải nghiệm xấu trong quá khứ tiếp tục ảnh hưởng đến mình và quyết định bước tiếp.

put by
B2

Để dành tiền hoặc hàng hóa thường xuyên để dùng trong tương lai.

put it down
B1

Quy một việc cho một nguyên nhân hay lý do cụ thể; cũng dùng theo nghĩa đen là đặt một vật xuống bề mặt.

put off
A2

Hoãn việc gì đó sang lúc khác; hoặc khiến ai đó nản, thấy ghê, hay bớt hứng thú.

put on
A2

Mặc quần áo hoặc đeo phụ kiện vào người; bật một thiết bị; tổ chức hay trình diễn một việc gì đó; hoặc giả vờ.

put oneself out
B2

Cố gắng đặc biệt hoặc chấp nhận bất tiện cho bản thân để giúp ai đó.

put together
A2

Lắp các phần thành một thể hoàn chỉnh; chuẩn bị hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách kết hợp nhiều phần; thu thập và sắp xếp.

putter about
B2

Dành thời gian làm những việc nhỏ, không quan trọng theo cách thong thả và không vội.

putter around
B2

Dành thời gian làm những việc nhỏ, đơn giản theo cách thư giãn và không vội.

putz around
C1

Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng hoặc không có mục đích rõ ràng.

putz round
C1

Một biến thể chủ yếu của tiếng Anh Anh của 'putz around', nghĩa là lãng phí thời gian vào những việc vụn vặt.

queer up
C1

Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm rối một thứ gì đó; đây là nghĩa cũ của 'queer' là làm hỏng, kết hợp với 'up'.

queue up
A2

Xếp thành hoặc tham gia vào một hàng người hay hàng vật đang chờ điều gì đó.

quicken up
B1

Tăng tốc hoặc làm cho thứ gì đó diễn ra nhanh hơn.

quiet down
A2

Trở nên yên hơn, hoặc làm cho ai đó hay thứ gì đó bớt ồn hơn.

quieten down
A2

Trở nên ít ồn hoặc ít sôi động hơn, hoặc làm cho ai đó hay thứ gì đó yên hơn. Đây là dạng tiếng Anh Anh của 'quiet down'.

race off
B1

Rời khỏi đâu đó rất nhanh, nhất là khi đang vội hoặc có tinh thần cạnh tranh.

rack out
C1

Tiếng lóng quân đội: nằm xuống ngủ, đặc biệt là trên giường tầng hoặc chỗ ngủ gọi là rack.

rag out
C1

Mặc cho ai đó quần áo cầu kỳ hoặc đẹp; hoặc trong cách nói thân mật, mắng hoặc quở trách ai đó gay gắt.

raise up
B1

Nâng ai hoặc cái gì lên về mặt thể chất, hoặc nâng vị thế, tinh thần hay địa vị của ai đó.

rake out
B2

Dọn tro, rác vụn hoặc vật liệu khác bằng cái cào; hoặc lục soát kỹ một thứ gì đó.

rame over
C1

Một cụm rất hiếm hoặc mang tính phương ngữ hay cổ, không có nghĩa chuẩn rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại.

ramp along
C1

Di chuyển hoặc tiến triển nhanh và đều; không phải là một phrasal verb chuẩn hay được công nhận rộng rãi.

rap at
B1

Gõ nhanh và dứt khoát vào cửa, cửa sổ hoặc một bề mặt.

rap down
C1

Gõ mạnh xuống một bề mặt; không phải là một phrasal verb được dùng rộng rãi.

rash up
C1

Không phải là một phrasal verb chuẩn được công nhận; có thể ám chỉ bị nổi phát ban hoặc, trong tiếng lóng, làm gì đó quá vội.

rat through
C1

Lục tìm nhanh và lộn xộn trong một thứ gì đó; một cách nói hiếm và thân mật.

raw back
C1

Không phải là một phrasal verb chuẩn được xác lập rộng rãi; có thể là biến thể địa phương hoặc hiếm với nghĩa kéo hay cào thứ gì đó ngược lạ

reach down
A2

Vươn tay hoặc cánh tay xuống dưới để chạm hoặc nắm lấy thứ gì ở thấp hơn.

reach for
A2

Vươn tay về phía một vật để lấy nó, hoặc cố đạt tới một điều gì lớn lao.

reach past
B1

Vươn tay qua khỏi một người hoặc một vật để lấy thứ ở phía bên kia.

reckon on
B2

Trông đợi hoặc tính trước điều gì sẽ xảy ra; dựa vào điều đó trong kế hoạch của mình.

red up
C1

Dọn dẹp hoặc sắp xếp một nơi gọn gàng trong cách dùng phương ngữ.

redd up
C1

Dọn dẹp hoặc làm sạch một nơi, nhất là trong cách dùng phương ngữ Scotland và miền bắc.

rem out
C1

một cách nói rất hiếm hoặc không chuẩn, không có cách dùng cụm động từ được công nhận rộng rãi

rest up
B1

nghỉ ngơi để hồi phục sức lực hoặc chuẩn bị cho điều gì đó

revert back
B2

trở lại trạng thái, thói quen hoặc hệ thống trước đó

revolve around
B1

có một thứ làm trọng tâm hoặc mối quan tâm chính

rid up
C1

Dọn dẹp hoặc làm gọn một căn phòng hay không gian; một biến thể địa phương của 'tidy up'.

rig out
B2

Mặc cho ai đó một bộ đồ cụ thể hoặc trang bị cho người hay vật thứ đồ cần thiết.

ring around
B1

Gọi điện cho nhiều người hoặc nhiều nơi liên tiếp, thường để tìm thông tin hoặc sắp xếp việc gì đó.

root about
B1

Lục tìm trong một nơi hoặc đống đồ bằng cách xáo mọi thứ lên mạnh tay, như con vật đào bới.

root around
B1

Lục tìm trong thứ gì đó bằng cách xáo đồ lên, như con vật dùng mõm đào bới.

rub along
B2

Có thể duy trì mối quan hệ khá hòa thuận hoặc xoay xở ổn thỏa, dù không có nhiều nhiệt tình.

rub away
B1

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách chà xát liên tục, hoặc dần dần biến mất do bị cọ xát.

rub off
B1

Bị chà xát làm mất khỏi bề mặt, hoặc bị truyền sang bề mặt khác do tiếp xúc.

ruck up
C1

Tạo thành các nếp gấp hoặc bị dồn lại thành những nếp nhăn.

rumple up
B2

làm cho thứ gì đó bị nhăn, nhàu, hoặc bừa bộn

run about
B1

di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác một cách bận rộn hoặc vui đùa

run across
B1

tình cờ tìm thấy hoặc gặp ai đó hay thứ gì đó

run along
B1

rời đi, đi tiếp, hoặc tiếp tục di chuyển dọc theo đường

run around
A2

đi từ nơi này sang nơi khác, thường khá bận; cũng có thể là bắt ai đó làm nhiều việc không cần thiết

run around after
B2

dành nhiều thời gian chạy ngược chạy xuôi để chăm sóc ai đó

run before
C1

xảy ra hoặc được xếp trước thứ khác, nhất là về thời gian hoặc quy trình

run behind
B1

bị muộn hoặc chậm hơn kế hoạch

run into one
B2

Khi những thứ vốn tách biệt mờ đi và hòa vào nhau thành một.

run on
B1

Kéo dài lâu hơn dự kiến, nói quá lâu, hoặc hoạt động bằng một loại nhiên liệu hay nguồn điện cụ thể.

run out
A2

Không còn thứ gì nữa, hoặc chạy ra khỏi một nơi.

run out of
A2

Dùng hết hoặc làm cạn hoàn toàn nguồn cung của thứ gì đó.

rush off
B1

Rời khỏi một nơi rất nhanh, thường vì bạn bận hoặc đang vội.

rustle up
B2

Chuẩn bị hoặc kiếm ra thứ gì đó thật nhanh, thường với nguồn lực hạn chế; thường dùng với đồ ăn.

sack off
B1

Tiếng lóng Anh-Anh, nghĩa là quyết định không làm gì đó, hoặc gạt bỏ hay từ bỏ một kế hoạch hoặc cam kết.

sack out
B1

Cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa là đi ngủ hoặc chợp mắt.

save back
B2

Để riêng hoặc giữ lại một phần của thứ gì đó để dùng sau này.

scrape along
B2

Sống hoặc tiếp tục xoay xở trong thời gian dài với rất ít tiền hoặc nguồn lực.

scrape by
B1

Có vừa đủ tiền hoặc nguồn lực để xoay xở, không dư dả chút nào.

scratch by
B2

Chật vật sống qua ngày với rất ít tiền hoặc nguồn lực; một biến thể của 'scrape by'.

screw about
B2

Lãng phí thời gian, cư xử thiếu trách nhiệm, hoặc đối xử thiếu tôn trọng với ai đó. (Biến thể tiếng Anh Anh của 'screw around'.)

screw around
B2

Lãng phí thời gian một cách thiếu trách nhiệm, không chung thủy trong tình cảm, hoặc nghịch phá thứ gì đó một cách cẩu thả.

screw back
B2

Gắn lại hoặc đặt lại thứ gì đó bằng cách vặn nó trở lại vị trí cũ.

screw up
B1

Phạm lỗi nghiêm trọng hoặc làm hỏng việc; cũng có nghĩa là vò giấy hoặc nhăn mặt; trong khẩu ngữ còn có thể là làm ai đó tổn thương tâm lý.

scrimp together
C1

Tích cóp được một khoản tiền nhờ sống cực kỳ tằn tiện và phải hy sinh nhiều thứ.

scrounge out
C1

Xoay xở kiếm được thứ gì đó bằng cách xin xỏ hoặc moi móc, thường từ một nguồn không ngờ tới hoặc rất eo hẹp

scrounge up
B2

Xoay xở tìm hoặc kiếm được thứ gì đó bằng nỗ lực, thường bằng cách xin, mượn hoặc lục tìm

scrub up
B2

Rửa sạch bản thân thật kỹ, nhất là trước thủ thuật y tế hoặc để trông gọn gàng

scrump up
C1

Một cụm động từ hiếm, chủ yếu mang tính phương ngữ, có thể có nghĩa là vò hoặc làm nhàu thứ gì đó, hoặc trong một số phương ngữ Anh là liên

scrunch up
B1

Ép hoặc nén thứ gì đó, hoặc một phần cơ thể, thành một hình chặt và gọn

scuzz up
C1

Làm cho thứ gì bẩn, nhếch nhác hoặc trông khó chịu; làm cho nó mang vẻ tồi tàn hoặc không đáng tin

search for
A2

Cố gắng tìm ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách tìm kiếm cẩn thận

search out
B2

Tìm ra ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách tìm kiếm kỹ lưỡng và quyết tâm

seat down
B2

Làm cho ai đó ngồi xuống, hoặc tự hạ người xuống tư thế ngồi

see about
B1

Lo liệu, sắp xếp hoặc tìm hiểu một việc cần được xử lý

see oneself out
B1

Tự rời khỏi một tòa nhà hoặc căn phòng mà không cần ai đưa ra cửa

see out
B2

Đưa ai đó ra cửa; hoặc kéo dài hay tiếp tục cho đến hết một khoảng thời gian hay sự kiện

see to
B1

Chăm lo hoặc xử lý một nhu cầu, công việc hoặc con người.

see to it
B2

Tự mình chịu trách nhiệm để bảo đảm một việc xảy ra hoặc được làm.

seek for
B2

Cố tìm hoặc đạt được điều gì đó; một cách nói trang trọng hoặc văn chương hơn 'look for'.

seek out
B2

Cố ý và quyết tâm tìm ra một người hoặc vật cụ thể.

send away for
B1

Viết cho một công ty hoặc tổ chức và yêu cầu họ gửi một thứ cho bạn qua đường bưu điện.

send back
A2

Gửi trả một thứ về nơi nó đến, hoặc ra lệnh cho ai đó quay về nơi họ đã ở.

send for
B1

Yêu cầu ai đó đến chỗ mình, hoặc gọi mang một thứ tới.

send out for
B1

Gọi đồ ăn hoặc đồ uống từ một nơi bên ngoài để giao tới hoặc đến lấy.

set about
B2

Bắt đầu làm gì đó một cách quyết tâm, hoặc tấn công ai đó bằng vũ lực.

set ahead
B1

Chỉnh đồng hồ hoặc dời lịch sang thời điểm muộn hơn.

set apart
B2

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt, nổi bật so với những cái khác.

set aside
B1

Để dành một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc quyết định tạm gác một điều gì đó sang một bên.

set out
B1

Bắt đầu một chuyến đi hoặc việc gì đó với mục đích rõ ràng, hoặc sắp xếp và trưng bày đồ vật, hoặc giải thích điều gì đó rõ ràng.

set to
B2

Bắt đầu làm gì đó với năng lượng và quyết tâm, hoặc bắt đầu cãi nhau hay đánh nhau.

settle for
B1

Chấp nhận một thứ kém hơn điều bạn thật sự muốn hoặc hy vọng.

settle in
B1

Dần cảm thấy thoải mái và ổn định trong một nơi, công việc hoặc tình huống mới.

settle into
B1

Dần cảm thấy thoải mái với một vai trò, thói quen hoặc tình huống cụ thể.

settle on
B1

Đi đến quyết định hoặc lựa chọn cuối cùng sau khi đã cân nhắc nhiều phương án.

settle upon
B2

Biến thể trang trọng hơn của 'settle on', nghĩa là đưa ra quyết định hoặc lựa chọn cuối cùng.

shake it up
B1

Tạo ra sự thay đổi, hứng khởi hoặc đa dạng; làm gì đó theo cách mới mẻ và đầy năng lượng thay vì theo lối cũ.

shape up
B1

Cải thiện hành vi, thể lực hoặc hiệu suất của bạn; hoặc phát triển, tiến triển theo một cách nào đó.

shave up
C1

Một cách nói hiếm và không chuẩn, đôi khi dùng với nghĩa cạo râu hoặc chỉnh tề lại ngoại hình bằng cách cạo râu.

shift about
B2

Di chuyển qua lại một cách bồn chồn hoặc thay đổi vị trí, chỗ đứng nhiều lần.

shoe up
B2

Đi giày vào, đặc biệt trước khi vận động thể chất.

shop around
A2

So sánh giá cả, lựa chọn hoặc ưu đãi từ nhiều nơi trước khi quyết định

shorten up
B1

Làm thứ gì đó ngắn hơn về độ dài, hoặc rút ngắn thời lượng của thứ gì đó

shove down
B1

Đẩy hoặc ép thứ gì đó xuống bằng lực mạnh, hoặc ăn nuốt thật nhanh mà không thấy ngon

shove on
B1

Mặc nhanh hoặc cẩu thả quần áo, bật nhanh thiết bị hay nội dung media, hoặc đẩy thứ gì đó lên một bề mặt

shove over
A2

Dịch sang một bên để chừa chỗ, hoặc đẩy thứ gì đó ngang qua cho ai đó

shove up
A2

Dịch vào hoặc xích lại gần nhau để chừa chỗ cho người khác

show up
A2

Đến hoặc xuất hiện ở đâu đó, thường bất ngờ hoặc sau khi bị chậm; cũng có thể là làm cho thứ gì đó lộ rõ hoặc khiến ai đó bị lép vế.

shower up
C1

Tắm vòi sen, thường là nhanh, trước khi đi đâu đó.

shrink down
B1

Trở nên nhỏ hơn về kích thước, quy mô hoặc thể tích; hoặc làm cho thứ gì đó nhỏ hơn.

shrink up
C1

Co lại, cuộn lại hoặc nhỏ đi, nhất là do nóng hoặc khô; hiếm và kém chuẩn hơn 'shrink down'.

shrivel up
B1

Nhăn nheo, co rút, khô đi và nhỏ lại; cũng thường dùng theo nghĩa bóng để nói về sự thất bại hoặc biến mất.

shuck off
C1

Nhanh chóng cởi bỏ hoặc vứt bỏ một thứ gì đó, như vỏ, lớp bọc hoặc gánh nặng không muốn có.

shut of
C1

Thoát khỏi hoặc trút bỏ được ai hay cái gì không mong muốn - một cách nói địa phương hoặc rất thân mật.

sign in
A2

Ghi nhận việc bạn đến nơi hoặc truy cập vào hệ thống bằng cách viết tên hoặc nhập thông tin đăng nhập.

sign into
A2

Nhập thông tin đăng nhập để truy cập vào một tài khoản, hệ thống hoặc địa điểm cụ thể.

sign out
A2

Ghi lại việc rời đi bằng cách ký vào sổ, hoặc đăng xuất khỏi một hệ thống số.

sign up
A2

Đăng ký hoặc cam kết tham gia một việc như khóa học, dịch vụ, sự kiện hoặc hoạt động.

sit about
B1

Dành thời gian ngồi đâu đó mà không làm gì hữu ích hay hiệu quả.

sit around
B1

Dành thời gian ngồi và hầu như không làm gì.

sit back
B1

Thư giãn, hoặc không hành động trong khi một việc gì đó đang diễn ra.

sit down
A2

Chuyển sang tư thế ngồi, hoặc bắt đầu một cuộc nói chuyện nghiêm túc.

sit off
C1

được đặt hoặc ngồi tách ra khỏi thứ khác

sit out
B1

ngồi yên và không tham gia cho đến khi việc gì đó kết thúc

sit upon
C1

ngồi lên trên một vật; cũng là dạng trang trọng của một số nghĩa bóng của 'sit on'

skinny out
C1

Lén rời đi hoặc trốn khỏi một tình huống, nhất là để tránh trách nhiệm.

skip out
B2

Lặng lẽ rời khỏi một nơi hoặc tình huống mà không được phép, thường để tránh bổn phận hay trách nhiệm.

skunk up
C1

Làm cho thứ gì đó bốc mùi rất tệ, như thể bị chồn hôi xịt vào.

slacken off
B2

Trở nên bớt căng, bớt mạnh, hoặc bớt bận; giảm nhịp độ hay mức độ cố gắng.

slattern away
C1

Một cách nói cổ hoặc địa phương, nghĩa là phung phí thời gian, tiền bạc, hoặc nguồn lực một cách cẩu thả và bừa bộn.

sleep in
A2

Ngủ dậy muộn hơn bình thường vào buổi sáng, nhất là khi cố ý như vậy.

sleep in with
C1

Một biến thể hiếm hoặc mang tính phương ngữ, nghĩa là ngủ nướng cùng ai đó, hoặc tiếp tục ngủ ở cùng một chỗ với người đó.

slick back
B1

Vuốt tóc ra sau, rời khỏi mặt, thường bằng gel, dầu, hoặc tay ướt để tạo vẻ phẳng và bóng.

slick down
B2

Vuốt tóc ép sát xuống đầu, thường bằng nước, dầu, hoặc gel.

slick up
B2

Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông bóng bẩy, gọn gàng, và chải chuốt, thường hơi quá mức.

slide off
A2

Trượt nhẹ ra khỏi một bề mặt, hoặc lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không gây chú ý.

sling about
B2

Ném, di chuyển, hoặc dùng thứ gì đó một cách bất cẩn hoặc liều lĩnh theo nhiều hướng.

sling along
C1

Mang theo thứ gì đó một cách thoải mái khi đang di chuyển, hoặc đưa ai đó đi cùng một cách không trang trọng.

sling for
C1

Ném hoặc quăng thứ gì đó về phía một mục tiêu.

sling off
B2

Cởi bỏ thứ gì đó nhanh và cẩu thả bằng cách quăng nó đi, hoặc trong tiếng Anh Úc là chế giễu hay chọc ghẹo ai đó.

sling over
B1

Quăng hoặc chuyền thứ gì đó cho ai đó qua một khoảng cách một cách thoải mái và không quá kiểu cách.

sling to
C1

Quăng hoặc ném thứ gì đó về phía một người hoặc một điểm đến.

slip by
B1

Trôi qua mà không bị chú ý, không bị bắt, hoặc không được tận dụng; thường nói về thời gian, cơ hội, lỗi, hoặc con người.

slip into
B1

Đi vào một trạng thái, thói quen, hoặc bộ quần áo một cách trôi chảy và thường không cần cố ý nhiều.

slip off
B1

Cởi đồ ra một cách dễ dàng, hoặc lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không bị chú ý.

slob about
C1

Dành thời gian lười biếng và không làm gì có ích, thường theo kiểu luộm thuộm

slob around
C1

Cư xử theo kiểu lười biếng, luộm thuộm, dành thời gian mà không làm gì có ích

slob out
C1

Thư giãn hoàn toàn theo kiểu lười biếng, luộm thuộm trong một khoảng thời gian

slow in
C1

Bị chậm trễ trong việc làm gì đó; mất nhiều thời gian hơn mức được mong đợi hoặc phù hợp

slow up
B1

Giảm tốc độ hoặc tiến độ, dùng gần như thay cho “slow down” nhưng ít gặp hơn

slug away
C1

Làm việc chăm chỉ và bền bỉ với việc gì đó, thường với rất nhiều nỗ lực và quyết tâm

slump down
B2

Ngã hoặc ngồi phịch xuống một cách nặng nề, đột ngột hoặc đầy chán nản

slurp up
A2

Uống hoặc ăn thứ gì đó một cách ồn ào bằng âm thanh hút sụp sụp

smarten up
B1

Cải thiện vẻ ngoài, cách cư xử, hoặc kết quả làm việc để trở nên chỉn chu và tốt hơn.

smooth down
B1

Vuốt hoặc ấn một thứ gì đó xuống để nó phẳng và gọn gàng.

snack down on
C1

Ăn đồ ăn vặt, đặc biệt theo cách thoải mái hoặc thành thói quen.

snaffle up
B2

Nhanh chóng và háo hức lấy hoặc kiếm được thứ gì đó, thường trước khi người khác kịp làm vậy.

snap it up
A2

Hành động nhanh, hoặc để làm việc gì nhanh hơn, hoặc để chớp lấy cơ hội trước khi nó biến mất.

snap to
B2

Đột ngột trở nên tỉnh táo, chú ý, hoặc sẵn sàng tuân lệnh.

snap up
B1

Mua hoặc lấy thứ gì đó nhanh chóng và háo hức, đặc biệt trước khi người khác kịp làm vậy.

snazz up
C1

Làm cho thứ gì đó trông hấp dẫn, nổi bật hoặc sành điệu hơn, thường theo kiểu khá hào nhoáng.

sneak around
B1

Di chuyển hoặc cư xử một cách lén lút, thường để giấu điều gì đó với người khác.

sneak out
A2

Rời khỏi một nơi một cách bí mật, đặc biệt là khi không được phép hoặc không để ai nhìn thấy.

snod up
C1

Một cách nói hiếm trong phương ngữ Scotland và miền bắc nước Anh, nghĩa là dọn dẹp gọn gàng.

snootle around
C1

Một cách nói hiếm, thân mật, nghĩa là đi loanh quanh một cách tò mò hoặc lăng xăng, vừa tìm vừa soi mói.

snooze off
B2

Rơi vào giấc ngủ nhẹ hoặc ngắn, đặc biệt là ngoài ý muốn.

snork down
C1

Một cách nói thân mật, hiếm gặp, nghĩa là ăn hoặc uống thứ gì đó thật nhanh và tham lam.

soak in
B1

Dần dần thấm vào một bề mặt, hoặc dành thời gian để chậm rãi cảm nhận và tiếp nhận một trải nghiệm hay môi trường.

soak up
B1

Hấp thụ chất lỏng, năng lượng hoặc thông tin, hoặc tận hưởng và cảm nhận trọn vẹn một trải nghiệm.

soldier on
B2

Tiếp tục làm gì đó dù gặp khó khăn, trở ngại hoặc không có nhiều hứng thú.

sort oneself out
B1

Sắp xếp lại chuyện cá nhân, giải quyết vấn đề của bản thân hoặc cải thiện tình hình cuộc sống.

sort out
A2

Sắp xếp, giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, tình huống hay một nhóm đồ vật.

sort through
B1

Xem xét một nhóm đồ vật một cách có hệ thống, thường để sắp xếp, phân loại hoặc tìm thứ gì đó cụ thể.

space out
B1

Mất tập trung và trở nên lơ đãng, hoặc sắp xếp mọi thứ với khoảng cách đều nhau.

sparkle up
B2

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó sống động, sáng sủa hoặc bắt mắt hơn; thêm độ lấp lánh hoặc bóng sáng.

spiff up
B2

làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn

splash out
B1

Chi nhiều tiền cho thứ gì đó để tự thưởng hoặc tận hưởng

splinter up
C1

Vỡ hoặc tách ra thành nhiều mảnh nhỏ hoặc sắc nhọn

spoon out
B1

Múc ra bằng thìa để phục vụ hoặc phân phát thứ gì đó

sport away
C1

Mặc hoặc trưng diện thứ gì đó một cách nổi bật và liên tục; hoặc vui chơi tung tăng một cách vô tư (nghĩa cổ)

spread out
A2

Trải rộng trên một khu vực lớn, hoặc sắp xếp mọi thứ trên một bề mặt rộng

spruce up
B1

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông sạch hơn, gọn hơn, hoặc hấp dẫn hơn

sprucen up
B1

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông sạch hơn, gọn hơn, và hấp dẫn hơn, đặc biệt bằng những cải thiện nhỏ

sprunt up
C1

Biến thể phương ngữ hoặc cổ của 'spruce up', nghĩa là làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng hay bảnh hơn

square away
B2

Sắp xếp cho ngăn nắp, hoàn thành hoặc xử lý ổn thỏa một việc gì đó

squeeze in
B1

Chui vừa vào một chỗ nhỏ hoặc tìm được thời gian cho việc gì đó trong lịch bận rộn

squeeze into
B1

Chui vừa vào một chỗ chật hoặc mặc vừa một món đồ chỉ vừa đủ rộng

squeeze under
B1

Lọt hoặc đi xuống dưới một vật bằng cách co người lại vì không gian quá hẹp

squeeze up
B1

Dịch lại gần nhau để chừa chỗ cho người khác, đặc biệt là trên ghế

squirrel around
C1

Di chuyển hoặc tìm kiếm theo cách bận rộn, bồn chồn và hơi thiếu mục đích rõ ràng

squirrel away
B2

Cất dành hoặc giấu một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc đồ dùng, ở nơi kín đáo để dùng sau này

stack off
C1

Một cách nói cực hiếm hoặc mang tính phương ngữ, có thể là biến thể của 'slack off', nghĩa là bớt hoạt động hoặc ngừng làm việc

stack up
B2

Chất thành đống, hoặc so sánh tốt hay không tốt với một thứ khác

stance up

Không phải là một cụm động từ chuẩn trong tiếng Anh; có lẽ là lỗi chính tả hoặc cách dùng không chuẩn của 'stand up'.

stand around
A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì hữu ích hay có hiệu quả.

stand under
A2

Ở vị trí phía dưới một vật gì đó.

stand up
A2

Đứng dậy, chịu được sự xem xét kỹ lưỡng, hoặc không đến gặp ai như đã hẹn.

stare out
B2

Thắng ai đó trong cuộc thi nhìn chằm chằm bằng cách giữ ánh mắt cho đến khi họ quay đi, hoặc nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.

start back in
B2

Bắt đầu lại một hoạt động, công việc, hoặc thói quen sau một khoảng nghỉ hay gián đoạn.

start back on
B2

Bắt đầu làm lại một dự án, nhiệm vụ, hoặc thói quen cụ thể sau khi tạm dừng.

start in
B1

Bắt đầu làm gì đó, nhất là một cách hăng hái, đột ngột, hoặc không chuẩn bị nhiều.

start into
B2

Bắt đầu làm điều gì đó, nhất là bắt đầu nói hoặc làm một hành động, thường khá đột ngột hoặc đầy năng lượng

start off
A2

Bắt đầu một việc gì đó, hoặc bắt đầu theo một cách cụ thể; cũng có thể làm cho ai đó hoặc điều gì đó bắt đầu

start on
B1

Bắt đầu một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động; hoặc bắt đầu chỉ trích hay càm ràm ai đó

start out
A2

Bắt đầu một chuyến đi, sự nghiệp hoặc quá trình, nhất là từ một điểm khởi đầu khiêm tốn hoặc cụ thể

start over
A2

Bắt đầu lại từ đầu, nhất là sau một thất bại hoặc bước lùi

start up
B1

Bắt đầu hoạt động, hoặc làm cho thứ gì đó bắt đầu hoạt động; cũng có nghĩa là thành lập một doanh nghiệp mới

stay back
A2

Ở lại cách xa một thứ gì đó hoặc ai đó; không tiến lên phía trước

stay behind
A2

Ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi; không đi cùng người khác

stay in
A2

Ở nhà hoặc ở trong nhà, thay vì đi ra ngoài

stay on
B1

Ở lại trong một nơi, công việc hoặc hoàn cảnh lâu hơn dự định hoặc sau khi người khác đã rời đi

stay out
A2

Ở ngoài hoặc ở xa nhà; cũng có nghĩa là không dính vào một việc gì đó

stay together
A2

Tiếp tục ở bên nhau như một cặp đôi, gia đình, nhóm hoặc một đơn vị mà không tách ra

stay up
A2

Thức và không đi ngủ, nhất là muộn hơn bình thường

steam ahead
B2

Tiếp tục hoặc đạt tiến triển nhanh và không thể ngăn lại với một việc gì đó, nhất là một kế hoạch hoặc dự án

step into
B1

Đi vào một nơi, hoặc bắt đầu đảm nhận một vai trò, vị trí hay tình huống mới.

step out
B1

Rời một nơi trong chốc lát, ra ngoài để giao tiếp xã hội, hoặc (cách dùng cũ) có quan hệ tình cảm với ai đó.

stick around
B1

Ở lại trong một nơi hoặc tình huống, đặc biệt là để chờ hoặc tiếp tục có mặt.

stick at
B2

Tiếp tục làm một việc khó mà không bỏ cuộc.

stick out
B1

Nhô ra khỏi một bề mặt, rất dễ bị chú ý, hoặc chịu đựng một điều khó chịu.

stick to
B1

Giữ vững một quyết định, kế hoạch hoặc quy tắc; hoặc dính vào một bề mặt về mặt vật lý.

stick with
B1

Tiếp tục với một việc gì đó, hoặc vẫn trung thành với ai đó hay một lựa chọn.

stink out
B1

Làm cho một nơi đầy mùi rất khó chịu (chủ yếu trong Anh Anh).

stink up
B1

Làm cho một nơi đầy mùi khó chịu (chủ yếu trong Anh Mỹ).

stock up
A2

Mua hoặc gom một lượng lớn thứ gì đó, thường để chuẩn bị cho nhu cầu sau này.

stop up
B1

Bịt hoặc lấp một lỗ hay lối thông; hoặc (Anh Anh, thân mật) thức khuya.

store away
A2

Cất một thứ ở nơi an toàn để dùng về sau, đặc biệt là để giữ lâu dài.

straighten up
A2

Làm cho tư thế thẳng hơn, dọn gọn một không gian, hoặc cư xử tốt hơn.

strap on
B1

Gắn thiết bị hoặc đồ nghề lên cơ thể bằng dây đai.

stretch forth
C1

Duỗi tay, cánh tay, hoặc một vật ra phía trước, nhất là trong văn phong trang trọng, Kinh Thánh, hoặc văn học.

stretch it out
B1

Làm cho thứ gì đó kéo dài lâu hơn hoặc dài thời gian hơn, hoặc kéo cho nó dài ra về mặt vật lý.

stretch out
A2

Duỗi cơ thể, tay chân, hoặc vật khác ra hết cỡ, hoặc trải dài trên một khu vực rộng.

stumble across
B1

Tình cờ tìm thấy hoặc phát hiện thứ gì đó mà không hề đi tìm.

stumble into
B1

Vô tình bước vào một nơi hoặc rơi vào một tình huống mà không hề có ý định.

stumble on
B1

Tình cờ phát hiện điều gì đó, hoặc vấp phải thứ gì đó khi đang đi.

stumble onto
B1

Tình cờ phát hiện thứ gì đó hoặc vô tình đến một nơi nào đó.

stumble upon
B1

Tình cờ phát hiện hoặc gặp phải điều gì đó hoàn toàn do ngẫu nhiên.

style up
B2

Làm cho ai hoặc cái gì trông thời trang, sành điệu hoặc bắt mắt hơn.

suit up
B1

Mặc bộ đồ, đồng phục hoặc trang phục chuyên dụng để chuẩn bị cho một hoạt động.

sun up
B2

Thời điểm mặt trời mọc; bình minh; rạng đông - thường dùng như danh từ thân mật hoặc trong cách nói chỉ thời gian.

supply up
B2

Thu gom, kiếm hoặc bổ sung lại lượng đồ tiếp tế để chuẩn bị cho nhu cầu sau này.

swab down
B2

Lau chùi kỹ một bề mặt, sàn tàu hoặc khu vực bằng cây lau ướt, khăn hoặc que gạc.

swag out
C1

Ăn mặc thật sành điệu, thời trang hoặc ấn tượng; thể hiện trọn vẹn sự tự tin và phong cách qua vẻ ngoài và thái độ.

swamp out
B2

Dọn rửa thật kỹ một không gian, phương tiện hoặc khu vực khép kín, nhất là bằng nước hoặc lau chùi, thường khi nơi đó rất bẩn hoặc đầy nước.

swap over
B1

Để hai người hoặc hai vật đổi chỗ, đổi vai trò hoặc đổi đồ với nhau.

swear by
B1

Rất tin tưởng vào một thứ và nhiệt tình giới thiệu nó dựa trên kinh nghiệm cá nhân; hoặc tuyên thệ trang trọng với một thứ làm chứng.

swear off
B2

Quyết tâm dứt khoát, thường khá cảm tính, rằng sẽ ngừng làm hoặc dùng một thứ vĩnh viễn.

sweater up
B1

Một cách nói thân mật, vui vui có nghĩa là mặc áo len hoặc quần áo ấm, thường dùng như một lời nhắc nhẹ nhàng.

sweep out
A2

Quét sạch bụi bẩn và rác ra khỏi một không gian, hoặc rời đi theo cách tự tin và đầy kịch tính.

sweep up
A2

Quét gom và dọn đi bụi bẩn, rác vụn hoặc vật liệu rơi vãi bằng chổi, hoặc bế ai hay nhấc thứ gì đó lên bằng một động tác nhanh.

swing by
B1

Gh ghé qua một nơi trong thời gian ngắn, không quá trang trọng, thường là trên đường đi nơi khác.

switch up
B1

Thay đổi một điều gì đó, đặc biệt là thói quen hoặc phong cách, để tạo sự mới mẻ.

tackle on
B2

Thêm một nhiệm vụ hoặc khó khăn nữa vào việc đang làm (không chuẩn; thường bị xem là sự pha trộn của 'tackle' và 'tack on')

take away
A2

Lấy hoặc đưa ai hay vật ra khỏi một nơi; trừ một con số; hoặc mua đồ ăn ở nhà hàng để mang đi

take back
A2

Trả lại một vật về chỗ cũ; rút lại lời nói; hoặc khiến ai đó nhớ về một thời trong quá khứ

take care of
A2

Chịu trách nhiệm với ai hoặc việc gì bằng cách chăm sóc, quản lý, hoặc đáp ứng nhu cầu của họ hoặc nó.

take it upon oneself
B2

Tự quyết định làm việc gì đó theo sáng kiến của mình, không ai yêu cầu hay cho phép.

take on
B1

Nhận một trách nhiệm, tuyển nhân viên, đối đầu với đối thủ, hoặc mang một đặc điểm nào đó.

take out
A2

Lấy thứ gì đó ra khỏi một chỗ, đưa ai đó đi chơi như một buổi hẹn, làm thủ tục để có thứ gì đó, hoặc tiêu diệt mục tiêu.

take to
B1

Tự nhiên có thiện cảm với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bắt đầu làm gì đó thành thói quen.

take up
B1

Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới, chiếm chỗ hoặc thời gian, sửa ngắn quần áo, hoặc nhận một lời đề nghị.

take upon oneself
B2

Tự mình nhận một trách nhiệm hoặc công việc mà không ai giao.

tell apart
B1

Có thể nhìn ra hoặc nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều người hoặc vật rất giống nhau.

thin out
B2

Trở nên thưa, bớt đông, hoặc bớt đậm đặc; hoặc làm cho thứ gì đó bớt dày hay bớt đặc.

think about
A2

Hướng suy nghĩ của bạn tới điều gì đó; cân nhắc hoặc suy ngẫm về điều gì đó.

think of
A2

Có một ý tưởng, hình ảnh, hoặc ký ức hiện ra trong đầu; hoặc cân nhắc, đánh giá ai hay điều gì.

think over
B1

Cân nhắc kỹ điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.

throw aside
B2

Đẩy một thứ sang chỗ khác hoặc vứt bỏ, từ bỏ, hay gạt bỏ điều gì đó, thường khá đột ngột.

throw away
A2

Vứt bỏ một thứ; hoặc phung phí một cơ hội, lợi thế, hay nguồn lực một cách bất cẩn.

throw by
C1

Một cụm động từ cổ hoặc hiếm, nghĩa là để riêng một thứ sang bên, bỏ nó đi, hoặc cất nó đi.

throw off
B2

Cởi bỏ nhanh một thứ; giải thoát bản thân khỏi điều gì đó; hoặc gây nhầm lẫn, làm gián đoạn, hay làm giảm độ chính xác.

throw on
B1

Mặc nhanh một món đồ; cũng có nghĩa là thêm nhiên liệu vào lửa.

throw oneself into
B2

Dấn thân vào một hoạt động hoặc công việc với rất nhiều nhiệt huyết và năng lượng, dốc hết sức của mình.

throw out
A2

Vứt bỏ một thứ, bác bỏ một ý tưởng, hoặc đuổi một người ra ngoài.

throw together
B1

Làm hoặc ghép một thứ gì đó thật nhanh và không quá chăm chút, hoặc khiến mọi người tình cờ gặp nhau.

thrust out
B2

Đẩy hoặc đưa thứ gì đó ra ngoài bằng một động tác mạnh, đột ngột.

thumb through
B1

Lật nhanh và qua loa các trang của một cuốn sách, tạp chí, hoặc tài liệu mà không đọc kỹ.

tick away
B1

Thời gian trôi đi đều đặn, thường kèm cảm giác khẩn cấp hoặc áp lực tăng dần.

tick by
B1

Thời gian trôi qua đều đặn và có thể cảm nhận rõ, thường hàm ý chờ đợi hoặc tiến triển chậm.

tick down
B1

Đồng hồ đếm giờ, bộ đếm, hoặc chỉ số giảm dần đều về số không.

tick on
B2

Thời gian tiếp tục trôi đi đều đặn.

tick past
B2

Thời gian hoặc một thời điểm cụ thể trôi qua đều đặn, thường kèm ý thức rõ về điều đó.

tide over
B2

Cung cấp cho ai đó vừa đủ những gì họ cần (tiền, thức ăn, v.v.) để vượt qua một giai đoạn khó khăn.

tidy up
A2

Làm cho một nơi hoặc vật gì gọn gàng, ngăn nắp bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí.

tie back
A2

Buộc hoặc cố định thứ gì đó (đặc biệt là tóc hoặc rèm) gọn ra khỏi phía trước bằng dây, ruy băng, hoặc vật buộc.

tie one on
C1

Uống quá nhiều rượu; say xỉn.

tie out
B1

Buộc một con vật ở ngoài trời vào một điểm cố định bằng dây, để nó có thể di chuyển trong một phạm vi hạn chế.

tie over
B2

Biến thể không chuẩn của 'tide over', dùng để chỉ việc cho đủ sự giúp đỡ hoặc nguồn lực để vượt qua một giai đoạn khó khăn.

tighten down
C1

Siết hoặc cố định chặt thứ gì đó bằng cách vặn hoặc ép nó xuống.

tinker up
C1

Lắp ráp hoặc làm ra thứ gì đó bằng những chỉnh sửa và sửa chữa nhỏ, thường theo cách không chính thức hoặc mang tính thử nghiệm.

tip back
B2

Nghiêng người, nghiêng vật hoặc rót thứ gì đó về phía sau.

tip down
B2

Nghiêng thứ gì đó xuống dưới, hoặc (tiếng Anh Anh, thân mật) mưa rất to.

tip out
B2

Làm rỗng một vật chứa bằng cách nghiêng hoặc lật nó để đồ bên trong rơi ra.

tip over
A2

(Làm cho) đổ sang bên hoặc lật khỏi vị trí thẳng đứng.

tip up
B2

Nghiêng thứ gì đó để một đầu nâng lên, hoặc để một vật chứa được chĩa lên khi đổ đồ bên trong ra.

tit about
C1

(Tiếng Anh Anh, tiếng lóng thô tục) Lãng phí thời gian bằng cách cư xử ngớ ngẩn hoặc làm việc một cách vô ích.

tit up
C1

(Tiếng Anh Anh, tiếng lóng thô tục) Làm hỏng thứ gì đó vì kém cỏi hoặc bất cẩn.

toddle off
C1

Rời đi theo cách thoải mái, không vội; thường được nói với sắc thái trìu mến hoặc hài hước, nhất là về trẻ nhỏ hoặc khi nói đùa về chính mìn

toke up
C1

(Tiếng lóng) Châm và bắt đầu hút cần sa, hoặc hít thật sâu từ điếu cần sa.

tone in
C1

Hòa hợp hoặc phối hợp về màu sắc, sắc độ hoặc phong cách với thứ gì đó khác.

tone up
B2

Làm cho cơ bắp săn chắc và rõ nét hơn nhờ tập luyện, hoặc nói chung làm cho thứ gì đó mạnh hơn và hiệu quả hơn.

tone with
C1

Phối hợp hoặc hòa hợp về màu sắc, sắc độ hoặc phong cách với thứ gì đó khác.

tool around
C1

Đi lại theo cách thoải mái, thong thả, đặc biệt bằng xe cộ; cũng có nghĩa là dành thời gian làm gì đó một cách không mục đích hoặc mang tính

top it off
B1

Dùng để chỉ sự bổ sung cuối cùng, thường mang tính mỉa mai hoặc cực đoan, vào một chuỗi sự việc.

top off
B1

Thêm một ít vào thứ gì đó gần đầy, hoặc hoàn thiện một việc bằng một điểm chốt cuối cùng.

top up
A2

Thêm vào để đưa thứ gì đó trở lại mức đầy hoặc đủ.

topple over
A2

Đổ hoặc ngã xuống, nhất là khi cao và không vững, hoặc làm cho thứ gì đó đổ xuống.

tosh up
C1

Làm cho thứ gì đó trông đẹp hơn hoặc chỉnh chu hơn, thường chỉ ở bề ngoài.

toss away
B1

Vứt bỏ hoặc loại bỏ một thứ một cách bất cẩn.

toss down
B2

Uống một thứ thật nhanh trong một hơi, hoặc đặt một thứ xuống một cách tùy tiện hay mạnh tay.

toss together
B1

Trộn hoặc ghép các nguyên liệu hay đồ vật lại với nhau một cách nhanh và không cầu kỳ, đặc biệt khi chuẩn bị đồ ăn.

toss up
B1

Ném một thứ lên cao, quyết định bằng cách tung đồng xu, hoặc mô tả tình huống mà hai lựa chọn đều có khả năng như nhau.

tower over
B2

cao hoặc lớn hơn nhiều so với người hay vật ở gần

trap out
C1

trang trí hoặc ăn mặc cho ai đó hay thứ gì đó một cách cầu kỳ

tread down
B2

làm bẹp, nghiền nát hoặc ép thứ gì đó xuống bằng cách giẫm lên

tread out
C1

làm mòn, làm bẹp hoặc tạo thành thứ gì đó bằng cách đi lại nhiều lần

trick up
C1

Ăn diện hoặc trang trí thứ gì đó thật cầu kỳ; là biến thể cũ và hiếm của 'trick out'.

trim up
B2

Làm cho thứ gì đó trông gọn gàng hoặc chỉn chu hơn bằng cách cắt tỉa hoặc chỉnh lại phần mép.

try on
A2

Mặc tạm một món quần áo hoặc phụ kiện để xem có vừa hoặc đẹp không trước khi quyết định mua hay giữ lại.

tuck out
C1

Kéo vải, nhất là áo sơ mi, ra khỏi cạp để nó buông thõng.

turn into
A2

Thay đổi và trở thành một thứ khác về bản chất, hình dạng hoặc tính chất.

turn over
B1

Lật một thứ sang mặt bên kia, hoặc chuyển quyền kiểm soát hay quyền sở hữu cho người khác.

turn round
B1

Quay sang hướng ngược lại hoặc đảo ngược một tình hình.

turn together
C1

Cùng xoay hoặc chuyển động đồng thời theo cùng một hướng hoặc cùng một lúc.

turn up
B1

Đến nơi, nhất là một cách bất ngờ; hoặc tăng mức của thứ gì đó như âm lượng hay nhiệt độ.

twat about
C1

Tiếng lóng tục của Anh, nghĩa là lãng phí thời gian hoặc cư xử ngu ngốc và vô ích.

twat around
C1

Tiếng lóng tục, thân mật của Anh, nghĩa là lãng phí thời gian, cư xử ngu ngốc, hoặc đối xử cẩu thả với ai đó.

twinkle out
C1

Mờ dần rồi biến mất hoặc tắt hẳn, giống như ánh sao hay ánh đèn nhỏ tàn dần.

twist up
B2

Cuộn hoặc vặn một thứ thật chặt, hoặc làm cho cảm xúc bị rối hay căng thẳng.

ugly up
C1

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông xấu đi hoặc kém hấp dẫn hơn, dù cố ý hay vô tình.

use up
A2

Dùng hoặc tiêu hết toàn bộ một nguồn nào đó đến mức không còn gì.

vacuum up
B1

Hút sạch một thứ bằng máy hút bụi, hoặc theo nghĩa bóng là hấp thụ hay gom lấy thứ gì đó một cách nhanh và triệt để.

vamp up
C1

Làm cho thứ gì đó hấp dẫn, kịch tính hoặc cuốn hút hơn; hoặc trong âm nhạc, ứng tấu phần đệm.

veg out
B1

Thư giãn theo kiểu rất thụ động và không phải nghĩ gì, thường là ngồi trước TV và không làm gì cả.

waft off
C1

Trôi hoặc bay nhẹ nhàng ra xa khỏi nguồn, thường dùng cho mùi, khói, hơi nước hoặc âm thanh.

waft over
B2

Trôi hoặc bay nhẹ nhàng về phía ai đó hoặc vật gì đó, thường chỉ mùi, âm thanh hoặc cảm giác.

wait around
A2

Ở lại một chỗ mà không làm gì trong lúc chờ ai đó hoặc điều gì đó, thường mang cảm giác sốt ruột hoặc phí thời gian.

wait for
A2

Ở lại một chỗ hoặc hoãn hành động cho đến khi một người, sự việc hoặc vật gì đó đến hay xảy ra.

wait out
B2

Kiên nhẫn chờ cho đến khi một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm hay khó chịu kết thúc.

wait up
A2

Trì hoãn việc đi ngủ để chờ ai đó; hoặc gọi ai đó chậm lại hay dừng lại để bạn bắt kịp.

wake up
A2

Ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo; cũng dùng bóng để chỉ việc nhận ra một sự thật hay tình huống.

wean off
B2

Giúp ai đó hoặc chính mình dần quen với việc không còn phụ thuộc vào thứ gì đó.

wear in
B1

Làm cho giày dép, quần áo hoặc thiết bị mới trở nên thoải mái và vừa hơn bằng cách mặc hoặc dùng thường xuyên.

wear on
B2

Thời gian trôi chậm; hoặc điều gì đó dần làm ai đó mệt mỏi hay khó chịu.

wear out
A2

Dùng một thứ nhiều đến mức nó hỏng hoặc không còn hoạt động, hoặc làm ai đó cực kỳ mệt.

wear through
B2

Làm thủng thứ gì đó, hoặc mài xuyên qua một vật liệu do ma sát hay sử dụng liên tục.

wear up
C1

Để tóc theo kiểu búi hoặc cột lên; hoặc, theo cách dùng không chuẩn, dùng hết hoàn toàn.

wet through
B1

Bị ướt sũng hoàn toàn, đến mức nước thấm xuyên qua toàn bộ quần áo hoặc vật liệu.

while away
B2

Dành thời gian một cách dễ chịu hoặc nhàn rỗi khi không có việc gì khác để làm.

whip down
C1

Đi đâu đó rất nhanh; hoặc kéo một thứ gì đó xuống bằng một động tác nhanh và gắt.

whip off
B2

Lấy thứ gì đó ra thật nhanh bằng một động tác gọn lẹ; hoặc làm ra thứ gì đó rất nhanh.

whip out
B1

Nhanh chóng và đột ngột lấy ra hoặc đưa ra thứ gì đó từ túi, cặp hoặc chỗ giấu kín.

whip together
B2

Tạo ra hoặc chuẩn bị thứ gì đó rất nhanh bằng cách kết hợp những nguyên liệu hoặc vật liệu sẵn có.

white up
C1

Bôi lớp hóa trang trắng hoặc sơn trắng lên mặt hay cơ thể ai đó, nhất là cho biểu diễn hoặc sân khấu.

whomp up
C1

Chuẩn bị hoặc làm ra thứ gì đó nhanh, đặc biệt là đồ ăn; một biến thể vùng miền của Mỹ của 'whip up'.

widen up
B1

Trở nên rộng hơn, hoặc làm cho thứ gì đó rộng hơn hay bao quát hơn về phạm vi.

win up
C1

Một biến thể không chuẩn hoặc mang tính phương ngữ của 'wind up', nghĩa là rơi vào một tình huống hoặc đi đến kết thúc.

wind off
C1

Tháo hoặc rút vật liệu như chỉ, dây thừng hoặc dây kim loại ra khỏi ống hoặc cuộn.

wolf back
C1

Ăn thứ gì đó rất nhanh và ngấu nghiến.

wolf down
B1

Ăn rất nhanh và ngấu nghiến, thường vì bạn rất đói hoặc đang vội.

wolf up
C1

Một biến thể hiếm, không chuẩn, nghĩa là ăn thứ gì đó rất nhanh và ngấu nghiến.

wolve down
C1

Một lỗi chính tả của 'wolf down' chứ không phải một cụm động từ tiếng Anh chuẩn.

work in
B2

Đưa hoặc thêm thứ gì đó vào một kế hoạch, lịch trình hoặc hỗn hợp có sẵn, thường cần chút cố gắng.

worry about
A2

Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc phiền lòng về điều gì đó có thể xảy ra hoặc về một tình huống chưa chắc chắn.

x out
B1

Đánh dấu bằng chữ X để hủy hoặc xóa; loại bỏ hoặc gạt bỏ một thứ gì đó.

yank off
B1

Tháo hoặc kéo bật một thứ gì đó ra nhanh và mạnh bằng một cú giật dứt khoát.

zip down
B1

Mở khóa kéo bằng cách kéo xuống, hoặc đi đâu đó rất nhanh

zip up
A2

Kéo khóa lên để đóng lại, hoặc bảo ai đó ngừng nói

zipper down
A2

Mở khóa kéo bằng cách kéo xuống — cách nói tương đương của Mỹ với 'zip down'

zipper up
A2

Kéo khóa lên để đóng lại — cách nói thân mật trong Anh Mỹ của 'zip up'

zoink out
C1

Một biến thể rất thân mật và vui đùa của 'zonk out' — ngủ thiếp đi rất nhanh và rất sâu

zonk out
B2

Ngủ thiếp đi rất nhanh và rất sâu, thường vì kiệt sức

zoom by
B1

Lướt qua rất nhanh, có thể là vật thể thật hoặc là thời gian