Xem tất cả

clear away

A2

Dọn đồ khỏi một bề mặt hoặc khu vực để nó gọn gàng, thông thoáng.

Giải thích đơn giản

Mang bớt đồ trên bàn hoặc trong một không gian đi để chỗ đó trông gọn và trống.

"clear away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dọn đĩa, dao nĩa, hoặc đồ ăn thừa khỏi bàn sau bữa ăn.

2

Dọn vật dụng, chướng ngại, hoặc đồ bừa bộn khỏi một khu vực để nó gọn gàng hoặc dễ sử dụng hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuyển đồ đi để tạo ra một không gian trống, thoáng.

Thực sự có nghĩa là

Mang bớt đồ trên bàn hoặc trong một không gian đi để chỗ đó trông gọn và trống.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng vào giờ ăn, như 'clear away the plates/dishes'. Cũng dùng cho vật cản, đống đổ nát, và đồ đạc lộn xộn nói chung. Thường hàm ý dọn đi những thứ đã dùng xong hoặc không còn cần nữa.

Cách chia động từ "clear away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clear away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clears away
he/she/it
Quá khứ đơn
cleared away
yesterday
Quá khứ phân từ
cleared away
have + pp
Dạng -ing
clearing away
tiếp diễn

Nghe "clear away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clear away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.