Dọn đĩa, dao nĩa, hoặc đồ ăn thừa khỏi bàn sau bữa ăn.
clear away
Dọn đồ khỏi một bề mặt hoặc khu vực để nó gọn gàng, thông thoáng.
Mang bớt đồ trên bàn hoặc trong một không gian đi để chỗ đó trông gọn và trống.
"clear away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dọn vật dụng, chướng ngại, hoặc đồ bừa bộn khỏi một khu vực để nó gọn gàng hoặc dễ sử dụng hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuyển đồ đi để tạo ra một không gian trống, thoáng.
Mang bớt đồ trên bàn hoặc trong một không gian đi để chỗ đó trông gọn và trống.
Rất thường dùng vào giờ ăn, như 'clear away the plates/dishes'. Cũng dùng cho vật cản, đống đổ nát, và đồ đạc lộn xộn nói chung. Thường hàm ý dọn đi những thứ đã dùng xong hoặc không còn cần nữa.
Cách chia động từ "clear away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clear away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clear away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.