Trở nên quá lớn để mặc hoặc dùng một thứ gì đó, đặc biệt là quần áo.
grow out of
Trở nên quá to hoặc quá trưởng thành đối với một thứ gì đó, hoặc ngừng làm điều gì đó vì lớn lên.
Khi bạn lớn quá so với quần áo của mình, hoặc khi bạn ngừng làm điều gì đó vì đã lớn và không cần nó nữa.
"grow out of" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự nhiên bỏ một thói quen, sở thích hoặc hành vi khi lớn hơn và chín chắn hơn.
Bắt nguồn hoặc phát triển từ một điều khác như một kết quả hoặc hệ quả.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lớn lên đến mức ở ra ngoài một thứ gì đó; nghĩa là bạn thật sự vượt ra ngoài giới hạn của nó.
Khi bạn lớn quá so với quần áo của mình, hoặc khi bạn ngừng làm điều gì đó vì đã lớn và không cần nó nữa.
Được dùng trong hai ngữ cảnh rất phổ biến: thể chất (lớn quá cỡ quần áo) và hành vi (bỏ dần thói quen, nỗi sợ hoặc những điều trẻ con). Cũng dùng cho những thứ bắt nguồn hoặc phát triển từ thứ khác ('the project grew out of a casual conversation'). Cả ba nghĩa này đều khá thường gặp.
Cách chia động từ "grow out of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grow out of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grow out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.